Thời tiết tại São José dos Pinhais, Brazil 🇧🇷
28.3°C
cảm giác như 26.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại São José dos Pinhais, Brazil vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho São José dos Pinhais, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
30.6°C
21.0°C
13.0°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:18 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
32.4°C
23.0°C
14.9°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
22.1°C
16.1°C
66%
17.6 kph
0.1 mm
3.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
18.8°C
18.0°C
17.4°C
96%
10.4 kph
12.4 mm
0.0
05:19 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
19.7°C
16.7°C
84%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
05:19 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.6°C
17.6°C
72%
16.2 kph
0.2 mm
8.0
05:19 AM
07:01 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
19.8°C
17.4°C
86%
14.4 kph
0.5 mm
7.0
05:20 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho São José dos Pinhais, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
1.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São José dos Pinhais, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |