Thời tiết tại Blumenau, Brazil 🇧🇷
23.0°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Blumenau, Brazil vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
35.8°C
25.8°C
21.6°C
83%
8.3 kph
15.8 mm
3.0
05:26 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
34.9°C
23.9°C
19.8°C
87%
9.0 kph
17.7 mm
3.0
05:27 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
21.2°C
17.1°C
91%
9.4 kph
4.2 mm
3.0
05:27 AM
07:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
20.1°C
15.9°C
79%
14.4 kph
0.5 mm
1.0
05:28 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.9°C
19.5°C
15.6°C
74%
8.3 kph
0.1 mm
8.0
05:29 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
21.1°C
17.7°C
87%
8.3 kph
0.7 mm
8.0
05:30 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
24.9°C
20.3°C
78%
6.8 kph
0.1 mm
8.0
05:30 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
33.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
33.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
15
30.0°
3.4 mm
↑
2.0 km/h
16
24.0°
5.8 mm
↑
4.0 km/h
17
24.0°
3.0 mm
↑
2.0 km/h
18
23.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
19
22.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
20
22.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blumenau, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |