Thời tiết tại Blumenau, Brazil 🇧🇷
30.1°C
cảm giác như 36.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Blumenau, Brazil vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
36.3°C
24.9°C
19.8°C
83%
8.3 kph
6.3 mm
3.0
06:01 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
37.0°C
25.2°C
19.6°C
81%
12.6 kph
43.3 mm
3.0
06:02 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
24.5°C
20.0°C
84%
11.9 kph
0.7 mm
3.0
06:02 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
33.9°C
25.4°C
20.0°C
78%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.0°C
19.7°C
80%
13.7 kph
1.5 mm
8.0
06:04 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.3°C
19.6°C
81%
9.4 kph
0.4 mm
8.0
06:04 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
21.3°C
20.3°C
94%
4.3 kph
3.5 mm
8.0
06:05 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
17
26.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
18
23.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
20
22.0°
2.0 mm
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
3.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
35.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blumenau, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |