Thời tiết tại Blumenau, Brazil 🇧🇷
24.2°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Blumenau, Brazil vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
31.7°C
22.9°C
16.7°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
07:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
21.6°C
15.2°C
75%
5.0 kph
1.4 mm
2.0
05:16 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.3°C
18.1°C
91%
4.7 kph
2.5 mm
1.0
05:16 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
23.9°C
19.9°C
85%
6.8 kph
3.8 mm
2.0
05:17 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
35.5°C
23.9°C
19.6°C
84%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
05:17 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.8°C
18.2°C
82%
9.4 kph
0.5 mm
8.0
05:17 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
29.8°C
21.8°C
16.2°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
9.0
05:18 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
32.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
1.0 km/h
20
18.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
17.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blumenau, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |