Thời tiết tại Blumenau, Brazil 🇧🇷
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Blumenau, Brazil vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.1°C
16.8°C
86%
5.4 kph
1.7 mm
2.0
06:26 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
22.8°C
17.6°C
83%
7.2 kph
10.8 mm
2.0
06:26 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
24.0°C
17.9°C
77%
6.8 kph
0.7 mm
2.0
06:27 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
34.7°C
24.2°C
18.5°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.5°C
18.3°C
83%
8.6 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.0°C
19.7°C
89%
9.0 kph
1.7 mm
0.0
06:28 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
31.4°C
24.0°C
20.3°C
83%
7.2 kph
5.9 mm
6.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Blumenau, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
20
19.0°
↑
2.0 km/h
21
19.0°
↑
1.0 km/h
22
19.0°
↑
1.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
1.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
31.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
20.0°
3.7 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Blumenau, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |