Thời tiết tại Goiânia, Brazil 🇧🇷
32.1°C
cảm giác như 39.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Goiânia, Brazil vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
30.2°C
24.5°C
21.2°C
67%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
23.9°C
18.8°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.5°C
19.5°C
71%
10.8 kph
1.4 mm
3.0
06:13 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
23.1°C
19.1°C
78%
11.9 kph
8.0 mm
1.0
06:14 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.6°C
19.6°C
84%
19.8 kph
4.0 mm
8.0
06:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.1°C
21.6°C
18.9°C
91%
16.9 kph
6.9 mm
8.0
06:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
20.8°C
19.6°C
93%
18.0 kph
1.1 mm
8.0
06:15 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |