Thời tiết tại Goiânia, Brazil 🇧🇷
23.4°C
cảm giác như 25.5°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Goiânia, Brazil vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.8°C
18.8°C
85%
6.1 kph
0.3 mm
2.0
06:23 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
28.4°C
23.1°C
19.0°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.3°C
19.0°C
76%
7.6 kph
0.3 mm
3.0
06:23 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.4°C
19.8°C
76%
12.2 kph
0.4 mm
3.0
06:24 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
23.1°C
19.1°C
78%
13.0 kph
6.1 mm
3.0
06:24 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.5°C
19.4°C
85%
5.8 kph
3.2 mm
0.0
06:24 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.8°C
19.1°C
80%
5.4 kph
1.5 mm
6.0
06:24 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |