Thời tiết tại Goiânia, Brazil 🇧🇷
24.3°C
cảm giác như 26.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Goiânia, Brazil vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
21.8°C
18.3°C
80%
11.5 kph
6.7 mm
2.0
06:25 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.2°C
19.4°C
82%
9.7 kph
4.5 mm
2.0
06:26 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.5°C
18.8°C
78%
6.1 kph
3.8 mm
2.0
06:26 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
23.1°C
18.5°C
73%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
22.0°C
19.1°C
76%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
06:26 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
28.2°C
23.5°C
19.0°C
69%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
28.8°C
24.5°C
21.6°C
62%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 15, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
21
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
13
27.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
15
26.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
16
25.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
18
22.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |