Thời tiết tại Goiânia, Brazil 🇧🇷
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Goiânia, Brazil vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
32.8°C
23.9°C
19.6°C
74%
18.4 kph
8.9 mm
3.0
05:48 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
23.3°C
19.2°C
83%
11.5 kph
13.7 mm
3.0
05:49 AM
06:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
22.2°C
20.5°C
19.2°C
95%
14.0 kph
12.5 mm
1.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
23.8°C
21.0°C
18.9°C
92%
14.4 kph
14.2 mm
3.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
20.2°C
19.6°C
18.8°C
97%
12.6 kph
5.9 mm
0.0
05:51 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
19.2°C
17.7°C
94%
10.1 kph
0.9 mm
7.0
05:51 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
25.1°C
21.0°C
16.9°C
87%
6.8 kph
7.2 mm
8.0
05:52 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goiânia, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
1.2 mm
↑
18.0 km/h
15
22.0°
3.6 mm
↑
17.0 km/h
16
22.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
22.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
2
19.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
4
19.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |