Thời tiết tại Anápolis, Brazil 🇧🇷
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Anápolis, Brazil vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.9°C
16.8°C
88%
6.5 kph
1.1 mm
2.0
06:22 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
21.1°C
17.1°C
80%
9.4 kph
1.0 mm
2.0
06:22 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
21.6°C
16.5°C
79%
11.5 kph
0.4 mm
3.0
06:22 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.2°C
18.4°C
77%
15.5 kph
1.0 mm
2.0
06:22 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
21.7°C
17.4°C
80%
16.9 kph
1.4 mm
0.0
06:22 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
28.0°C
22.4°C
18.8°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
7.0
06:23 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
28.6°C
22.8°C
20.5°C
71%
6.1 kph
0.1 mm
7.0
06:23 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
3.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
14
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anápolis, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |