Thời tiết tại Anápolis, Brazil 🇧🇷
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Anápolis, Brazil vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
19.9°C
19.0°C
17.7°C
97%
7.9 kph
32.4 mm
1.0
05:35 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
20.9°C
16.7°C
85%
7.2 kph
20.1 mm
4.0
05:35 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa vừa
24.5°C
20.2°C
17.7°C
91%
13.7 kph
9.0 mm
3.0
05:36 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
25.6°C
20.7°C
17.4°C
87%
13.0 kph
15.4 mm
3.0
05:36 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.8°C
17.5°C
94%
22.3 kph
2.0 mm
0.0
05:36 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
19.1°C
18.2°C
17.4°C
97%
8.3 kph
5.1 mm
7.0
05:37 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
20.2°C
17.5°C
89%
17.6 kph
1.6 mm
8.0
05:37 AM
06:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
9
19.0°
3.6 mm
↑
2.0 km/h
10
20.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
11
20.0°
3.8 mm
↑
3.0 km/h
12
20.0°
4.0 mm
↑
4.0 km/h
13
20.0°
4.3 mm
↑
5.0 km/h
14
20.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
15
20.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anápolis, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.65 µg/m³ |