Thời tiết tại Anápolis, Brazil 🇧🇷
24.2°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Anápolis, Brazil vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
22.7°C
18.4°C
76%
15.1 kph
2.9 mm
3.0
05:48 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
22.0°C
18.0°C
86%
13.7 kph
24.1 mm
3.0
05:48 AM
06:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
21.4°C
19.8°C
18.8°C
97%
14.4 kph
26.6 mm
1.0
05:49 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
19.8°C
19.0°C
18.4°C
97%
15.8 kph
6.0 mm
2.0
05:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
19.9°C
18.6°C
18.0°C
98%
14.4 kph
7.7 mm
0.0
05:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.7°C
16.3°C
97%
9.7 kph
1.2 mm
7.0
05:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
22.9°C
19.5°C
16.6°C
91%
11.5 kph
6.7 mm
7.0
05:51 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anápolis, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
16
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
20.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
19.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
23
19.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
9
25.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
10
26.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
11
27.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
1.5 mm
↑
14.0 km/h
13
26.0°
2.4 mm
↑
13.0 km/h
14
26.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
15
25.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anápolis, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |