Thời tiết tại Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
34.2°C
cảm giác như 36.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ribeirão Preto, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
25.0°C
20.7°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.3°C
19.5°C
72%
6.5 kph
1.1 mm
4.0
06:02 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
23.6°C
19.0°C
79%
10.1 kph
7.6 mm
3.0
06:03 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
22.8°C
18.6°C
83%
10.1 kph
6.6 mm
3.0
06:03 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
22.9°C
18.6°C
85%
5.0 kph
7.5 mm
1.0
06:04 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.2°C
18.9°C
89%
7.9 kph
3.6 mm
8.0
06:04 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.6°C
19.2°C
90%
7.6 kph
3.4 mm
8.0
06:05 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
3.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
32.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |