Thời tiết tại Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ribeirão Preto, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.2°C
17.0°C
79%
7.9 kph
3.0 mm
2.0
06:19 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.6°C
17.7°C
80%
6.5 kph
3.2 mm
2.0
06:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.7°C
18.1°C
75%
4.7 kph
1.5 mm
2.0
06:19 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.7°C
18.2°C
73%
6.5 kph
0.3 mm
2.0
06:20 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
23.2°C
18.2°C
74%
12.6 kph
0.4 mm
1.0
06:20 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.8°C
23.4°C
18.6°C
76%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
24.1°C
18.7°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
23.0°
↑
2.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
22
19.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
23
19.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |