Thời tiết tại Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
22.2°C
cảm giác như 24.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ribeirão Preto, Brazil vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.1°C
20.4°C
81%
10.4 kph
1.2 mm
3.0
05:35 AM
06:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.7°C
19.5°C
66%
9.7 kph
0.6 mm
4.0
05:35 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.2°C
18.8°C
72%
12.6 kph
3.1 mm
3.0
05:36 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.3°C
18.5°C
74%
16.2 kph
0.8 mm
1.0
05:36 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
21.1°C
18.9°C
86%
9.7 kph
2.7 mm
8.0
05:37 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.0°C
18.9°C
79%
9.0 kph
2.0 mm
8.0
05:38 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
31.4°C
24.4°C
19.5°C
71%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
05:38 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
5
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ribeirão Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |