Thời tiết tại Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
27.4°C
cảm giác như 26.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Carapicuíba, Brazil vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
23.7°C
19.3°C
53%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
05:14 AM
06:48 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
32.4°C
23.4°C
18.0°C
64%
16.9 kph
8.9 mm
3.0
05:14 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
20.9°C
18.8°C
93%
16.6 kph
23.7 mm
1.0
05:15 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.6°C
21.6°C
19.8°C
92%
20.2 kph
21.4 mm
1.0
05:15 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
21.7°C
18.7°C
90%
21.6 kph
3.7 mm
0.0
05:15 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.6°C
15.6°C
93%
15.5 kph
3.1 mm
7.0
05:16 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
U ám
24.3°C
19.3°C
15.3°C
75%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:16 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13
30.0°
↑
25.0 km/h
14
30.0°
↑
24.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Carapicuíba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |