Thời tiết tại Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
32.0°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Carapicuíba, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
31.6°C
24.4°C
19.6°C
68%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.1°C
17.2°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.8°C
19.0°C
59%
12.6 kph
1.7 mm
3.0
05:57 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
24.4°C
20.3°C
71%
15.1 kph
7.9 mm
3.0
05:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
29.3°C
23.3°C
20.0°C
81%
13.0 kph
6.0 mm
1.0
05:58 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.7°C
20.7°C
84%
14.0 kph
1.5 mm
8.0
05:58 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.0°C
19.6°C
76%
15.8 kph
0.2 mm
8.0
05:59 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Carapicuíba, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
1.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
7.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Carapicuíba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 340.85 µg/m³ |
| O3: | 169.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |