Thời tiết tại Barueri, Brazil 🇧🇷
24.2°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Barueri, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barueri, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.1°C
17.8°C
70%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
06:17 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.8°C
19.0°C
74%
18.7 kph
0.3 mm
2.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.7°C
19.3°C
75%
14.0 kph
3.4 mm
2.0
06:18 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.7°C
23.2°C
17.7°C
74%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
20.4°C
18.1°C
87%
14.0 kph
9.9 mm
0.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
20.7°C
18.1°C
91%
14.4 kph
6.3 mm
6.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
20.0°C
18.4°C
92%
13.7 kph
3.4 mm
5.0
06:19 AM
05:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Barueri, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
21
21.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
22
21.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
10
26.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barueri, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 690.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.75 µg/m³ |
| SO2: | 19.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |