Thời tiết tại Barueri, Brazil 🇧🇷
24.0°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Barueri, Brazil vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barueri, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
33.3°C
23.5°C
15.4°C
63%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:13 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.0°C
18.8°C
59%
18.4 kph
1.1 mm
3.0
05:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
23.5°C
18.1°C
68%
18.0 kph
4.8 mm
3.0
05:14 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
24.2°C
20.6°C
18.4°C
86%
19.8 kph
20.5 mm
1.0
05:14 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
21.6°C
19.9°C
19.2°C
93%
27.7 kph
6.3 mm
1.0
05:14 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.1°C
18.3°C
74%
20.2 kph
0.2 mm
8.0
05:14 AM
06:48 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.2°C
19.0°C
84%
22.3 kph
3.1 mm
8.0
05:15 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Barueri, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
21.0°
↑
15.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
31.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barueri, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 208.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |