Thời tiết tại Barueri, Brazil 🇧🇷
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Barueri, Brazil vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barueri, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
24.7°C
17.3°C
66%
10.4 kph
0.7 mm
4.0
05:56 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.6°C
18.8°C
69%
8.6 kph
4.5 mm
3.0
05:57 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.8°C
23.3°C
19.3°C
80%
12.2 kph
8.4 mm
3.0
05:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
22.9°C
18.7°C
82%
10.1 kph
7.2 mm
1.0
05:58 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.6°C
18.6°C
77%
11.5 kph
0.6 mm
8.0
05:58 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
24.7°C
18.5°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.1°C
19.4°C
75%
16.6 kph
2.9 mm
8.0
06:00 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barueri, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
1.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barueri, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 180.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 16.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |