Thời tiết tại Uberlândia, Brazil 🇧🇷
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Uberlândia, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
22.1°C
17.5°C
80%
9.7 kph
7.1 mm
3.0
06:20 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
21.9°C
17.3°C
80%
8.6 kph
9.1 mm
3.0
06:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
21.5°C
17.4°C
85%
17.6 kph
10.1 mm
2.0
06:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
21.4°C
16.9°C
84%
19.8 kph
8.8 mm
3.0
06:21 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
20.4°C
17.4°C
86%
13.3 kph
4.7 mm
1.0
06:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.2°C
18.2°C
81%
7.2 kph
2.6 mm
6.0
06:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.7°C
17.6°C
82%
13.7 kph
3.2 mm
6.0
06:22 AM
06:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
27.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
1.6 mm
↑
1.0 km/h
19
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
20
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberlândia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |