Thời tiết tại Uberlândia, Brazil 🇧🇷
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Uberlândia, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
21.0°C
16.4°C
81%
15.5 kph
7.7 mm
3.0
06:20 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
21.2°C
16.8°C
84%
13.7 kph
6.6 mm
3.0
06:20 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
21.8°C
17.2°C
80%
9.0 kph
8.5 mm
2.0
06:20 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
21.9°C
17.2°C
78%
9.7 kph
5.9 mm
3.0
06:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.0°C
17.5°C
78%
14.8 kph
1.0 mm
1.0
06:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.8°C
17.9°C
80%
16.2 kph
2.9 mm
6.0
06:21 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.7°C
17.1°C
79%
15.1 kph
0.5 mm
6.0
06:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
11
25.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
12
26.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
13
27.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
14
27.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
26.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
18
21.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberlândia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |