Thời tiết tại Uberlândia, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Uberlândia, Brazil vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.4°C
23.6°C
18.6°C
77%
13.0 kph
8.6 mm
3.0
05:40 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
22.8°C
19.1°C
84%
16.6 kph
16.4 mm
3.0
05:41 AM
06:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
21.9°C
18.4°C
91%
13.0 kph
56.1 mm
3.0
05:42 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.7°C
21.6°C
18.5°C
88%
13.3 kph
14.5 mm
3.0
05:42 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
20.2°C
18.5°C
92%
18.0 kph
8.7 mm
0.0
05:43 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
20.6°C
17.0°C
88%
15.5 kph
0.4 mm
8.0
05:43 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.8°C
16.4°C
86%
11.5 kph
2.2 mm
8.0
05:44 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
11
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
12
29.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
18
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
21
21.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
20.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberlândia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |