Thời tiết tại Uberlândia, Brazil 🇧🇷
25.5°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Uberlândia, Brazil vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
27.7°C
20.7°C
15.1°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
21.8°C
16.3°C
12.4°C
77%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
19.7°C
12.3°C
64%
11.9 kph
0.4 mm
3.0
06:31 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
21.9°C
16.0°C
66%
20.5 kph
0.2 mm
6.0
06:32 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.1°C
17.5°C
66%
18.7 kph
1.7 mm
6.0
06:32 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.1°C
15.7°C
90%
14.8 kph
3.7 mm
5.0
06:33 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
26.7°C
19.3°C
14.0°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
05:46 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Uberlândia, Brazil 🇧🇷
Sunday, May 10, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
18.0 km/h
21
17.0°
↑
19.0 km/h
22
16.0°
↑
19.0 km/h
23
15.0°
↑
19.0 km/h
14.0°
↑
18.0 km/h
1
13.0°
↑
13.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
12.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberlândia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |