Thời tiết tại Uberaba, Brazil 🇧🇷
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Uberaba, Brazil vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
32.6°C
25.6°C
21.0°C
71%
16.2 kph
10.0 mm
3.0
05:37 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.9°C
20.7°C
82%
16.9 kph
1.6 mm
2.0
05:37 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.7°C
22.8°C
19.5°C
86%
18.0 kph
21.9 mm
3.0
05:38 AM
06:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.5°C
23.3°C
20.5°C
82%
11.2 kph
10.3 mm
3.0
05:38 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.0°C
21.7°C
19.4°C
87%
16.9 kph
5.2 mm
1.0
05:39 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.9°C
18.7°C
82%
15.1 kph
2.5 mm
8.0
05:40 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.3°C
18.3°C
85%
18.0 kph
2.1 mm
8.0
05:40 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uberaba, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
2.6 mm
↑
9.0 km/h
19
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
21
21.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
22
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
21.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |