Thời tiết tại Uberaba, Brazil 🇧🇷
25.0°C
cảm giác như 26.9°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Uberaba, Brazil vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uberaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.7°C
21.7°C
17.7°C
84%
12.6 kph
20.9 mm
3.0
06:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
22.3°C
18.5°C
81%
11.5 kph
10.7 mm
3.0
06:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
22.6°C
19.0°C
80%
9.0 kph
5.9 mm
3.0
06:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.2°C
18.6°C
82%
17.6 kph
4.2 mm
2.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.1°C
18.7°C
83%
18.0 kph
4.3 mm
1.0
06:20 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.7°C
18.9°C
84%
15.1 kph
2.8 mm
6.0
06:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.2°C
19.2°C
83%
10.1 kph
1.4 mm
6.0
06:21 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uberaba, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
17
24.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
6.6 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
4.4 mm
↑
3.0 km/h
20
21.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
21
21.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
22
20.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
19.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
11
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
27.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uberaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |