Thời tiết tại Florianópolis, Brazil 🇧🇷
23.0°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Florianópolis, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Florianópolis, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.9°C
21.3°C
80%
12.6 kph
0.2 mm
4.0
05:23 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
25.2°C
20.0°C
75%
26.6 kph
1.0 mm
3.0
05:24 AM
07:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
19.7°C
18.6°C
69%
18.7 kph
0.7 mm
3.0
05:25 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
20.2°C
15.5°C
60%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
05:25 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.9°C
17.1°C
70%
15.8 kph
0.3 mm
1.0
05:26 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.0°C
23.7°C
19.5°C
75%
21.6 kph
0.1 mm
9.0
05:27 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.1°C
21.9°C
79%
22.0 kph
0.2 mm
9.0
05:28 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Florianópolis, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Florianópolis, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |