Thời tiết tại Florianópolis, Brazil 🇧🇷
24.4°C
cảm giác như 25.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Florianópolis, Brazil vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Florianópolis, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
23.0°C
19.1°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
07:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.5°C
17.8°C
74%
15.5 kph
0.2 mm
3.0
05:12 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
23.6°C
21.2°C
19.8°C
94%
11.9 kph
12.4 mm
1.0
05:13 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.7°C
21.1°C
87%
14.4 kph
2.5 mm
3.0
05:13 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
23.6°C
20.9°C
87%
13.0 kph
1.6 mm
1.0
05:13 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
22.7°C
19.3°C
77%
11.9 kph
0.1 mm
8.0
05:14 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
22.2°C
18.4°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
9.0
05:14 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Florianópolis, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
0.0 km/h
20
20.0°
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Florianópolis, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |