Thời tiết tại Piracicaba, Brazil 🇧🇷
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Piracicaba, Brazil vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
32.8°C
24.6°C
18.9°C
70%
15.1 kph
5.0 mm
3.0
05:17 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.3°C
18.6°C
64%
31.7 kph
0.4 mm
3.0
05:17 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
33.3°C
24.2°C
16.1°C
53%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:18 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
35.8°C
26.2°C
16.3°C
49%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
05:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
25.4°C
20.9°C
56%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
05:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
26.9°C
21.3°C
56%
10.1 kph
1.0 mm
9.0
05:18 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.0°C
19.9°C
73%
23.4 kph
4.7 mm
8.0
05:18 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 03, 2025
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
1.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
22
21.0°
0.9 mm
↑
15.0 km/h
23
20.0°
1.7 mm
↑
14.0 km/h
20.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
11.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piracicaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |