Thời tiết tại Piracicaba, Brazil 🇧🇷
26.4°C
cảm giác như 28.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Piracicaba, Brazil vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
32.4°C
25.6°C
20.7°C
67%
11.2 kph
6.5 mm
4.0
06:01 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
30.6°C
24.2°C
19.8°C
81%
14.0 kph
11.5 mm
3.0
06:01 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.5°C
20.1°C
79%
10.8 kph
2.9 mm
3.0
06:02 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.2°C
20.0°C
73%
18.4 kph
0.8 mm
3.0
06:02 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
24.2°C
19.2°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.3°C
20.0°C
77%
12.2 kph
2.1 mm
8.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
25.8°C
22.7°C
21.2°C
90%
11.2 kph
6.1 mm
8.0
06:04 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
31.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
24.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
20
22.0°
2.8 mm
↑
8.0 km/h
21
21.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
22
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
21.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
1
20.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piracicaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 169.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |