Thời tiết tại Piracicaba, Brazil 🇧🇷
23.2°C
cảm giác như 25.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Piracicaba, Brazil vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
31.9°C
24.6°C
21.0°C
82%
13.7 kph
16.7 mm
3.0
05:29 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
24.5°C
21.1°C
82%
19.4 kph
17.4 mm
3.0
05:30 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.1°C
21.5°C
83%
18.0 kph
3.5 mm
3.0
05:31 AM
07:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.2°C
19.1°C
81%
19.8 kph
3.7 mm
3.0
05:31 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
25.8°C
20.5°C
18.7°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
05:32 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.9°C
18.9°C
73%
16.9 kph
0.6 mm
8.0
05:33 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.7°C
18.4°C
72%
10.8 kph
0.2 mm
8.0
05:33 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
29.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
11
31.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
1.7 mm
↑
13.0 km/h
15
24.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
17
25.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
18
23.0°
5.6 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
20
22.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
21
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22
21.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piracicaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.45 µg/m³ |
| PM10: | 76.05 µg/m³ |