Thời tiết tại Piracicaba, Brazil 🇧🇷
18.7°C
cảm giác như 18.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Piracicaba, Brazil vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.4°C
18.1°C
72%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
06:19 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.5°C
18.8°C
74%
9.0 kph
2.6 mm
2.0
06:19 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.8°C
19.2°C
71%
14.8 kph
0.9 mm
2.0
06:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.3°C
17.9°C
75%
10.8 kph
1.3 mm
2.0
06:20 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
19.3°C
77%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
06:20 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.9°C
19.6°C
76%
14.8 kph
2.0 mm
6.0
06:21 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
22.9°C
19.7°C
83%
7.9 kph
5.3 mm
6.0
06:21 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
1.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piracicaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |