Thời tiết tại Piracicaba, Brazil 🇧🇷
24.3°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Piracicaba, Brazil vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.7°C
20.4°C
66%
13.0 kph
3.7 mm
4.0
06:01 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.5°C
23.2°C
19.5°C
83%
18.0 kph
14.5 mm
3.0
06:01 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.0°C
19.2°C
79%
7.6 kph
0.2 mm
3.0
06:02 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
19.2°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
24.1°C
19.0°C
74%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.6°C
19.5°C
77%
11.2 kph
2.6 mm
8.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
23.4°C
20.7°C
86%
12.2 kph
8.8 mm
8.0
06:04 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Piracicaba, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
31.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
1.9 mm
↑
13.0 km/h
21
21.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
1
20.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piracicaba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 446.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 76.55 µg/m³ |
| PM10: | 78.35 µg/m³ |