Thời tiết tại Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
23.1°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aparecida de Goiânia, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
36.5°C
27.7°C
22.0°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:36 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.7°C
20.4°C
53%
21.2 kph
0.9 mm
3.0
05:34 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
25.7°C
19.7°C
60%
23.0 kph
3.0 mm
3.0
05:35 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
26.1°C
21.4°C
60%
18.7 kph
0.4 mm
2.0
05:35 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
23.1°C
19.5°C
78%
19.8 kph
3.5 mm
1.0
05:35 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
25.5°C
21.7°C
19.2°C
88%
10.8 kph
6.1 mm
8.0
05:35 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa vừa
23.2°C
20.6°C
19.2°C
93%
11.5 kph
5.0 mm
8.0
05:35 AM
06:40 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
Friday, November 28, 2025
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
2.0 km/h
17
32.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |