Thời tiết tại Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
33.4°C
cảm giác như 36.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aparecida de Goiânia, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
24.2°C
18.8°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
24.7°C
20.5°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
24.5°C
19.6°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.1°C
20.5°C
70%
9.4 kph
2.5 mm
3.0
06:13 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
22.2°C
19.7°C
86%
9.0 kph
14.2 mm
1.0
06:13 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
21.4°C
19.9°C
92%
17.3 kph
3.3 mm
8.0
06:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
21.2°C
18.9°C
89%
16.6 kph
1.2 mm
8.0
06:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |