Thời tiết tại Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aparecida de Goiânia, Brazil vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
21.9°C
19.5°C
87%
7.2 kph
6.3 mm
2.0
06:23 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
22.9°C
20.1°C
83%
10.1 kph
11.5 mm
2.0
06:23 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
23.0°C
19.3°C
82%
8.3 kph
12.8 mm
3.0
06:23 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.2°C
20.2°C
80%
12.2 kph
1.2 mm
2.0
06:24 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.5°C
20.2°C
77%
12.6 kph
0.9 mm
0.0
06:24 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
23.4°C
20.1°C
79%
11.5 kph
1.4 mm
6.0
06:24 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
23.8°C
20.1°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
26.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
15
23.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aparecida de Goiânia, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |