Thời tiết tại São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
26.6°C
cảm giác như 28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại São José do Rio Preto, Brazil vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.4°C
19.2°C
72%
11.5 kph
1.0 mm
2.0
06:25 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.1°C
20.0°C
69%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.7°C
20.2°C
69%
11.9 kph
0.7 mm
2.0
06:26 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.9°C
19.6°C
69%
13.7 kph
1.1 mm
2.0
06:26 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.3°C
20.0°C
74%
15.8 kph
1.0 mm
0.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.4°C
20.5°C
77%
14.8 kph
1.7 mm
6.0
06:27 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.6°C
19.9°C
81%
9.7 kph
4.6 mm
6.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |