Thời tiết tại São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại São José do Rio Preto, Brazil vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
26.5°C
20.8°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
26.7°C
21.1°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.2°C
24.7°C
21.1°C
77%
11.5 kph
5.4 mm
3.0
06:10 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.0°C
20.2°C
77%
8.6 kph
4.9 mm
1.0
06:10 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.1°C
19.8°C
76%
11.5 kph
1.2 mm
9.0
06:11 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
33.7°C
26.5°C
20.5°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
10.0
06:11 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.1°C
20.8°C
73%
12.6 kph
1.2 mm
9.0
06:12 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
11.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.65 µg/m³ |