Thời tiết tại São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
23.4°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại São José do Rio Preto, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.0°C
20.0°C
69%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.9°C
19.8°C
67%
11.5 kph
0.3 mm
2.0
06:26 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.5°C
19.0°C
72%
15.5 kph
4.3 mm
2.0
06:26 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.8°C
20.3°C
74%
14.8 kph
0.9 mm
2.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
23.0°C
20.6°C
85%
10.4 kph
9.9 mm
0.0
06:27 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.0°C
20.3°C
79%
9.0 kph
3.3 mm
6.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
22.9°C
19.3°C
86%
22.0 kph
7.8 mm
6.0
06:27 AM
06:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
21
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São José do Rio Preto, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |