Thời tiết tại Joinville, Brazil 🇧🇷
24.1°C
cảm giác như 26.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Joinville, Brazil vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Joinville, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
34.6°C
25.2°C
20.2°C
84%
9.7 kph
15.8 mm
3.0
05:27 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
27.0°C
19.7°C
70%
10.4 kph
0.6 mm
4.0
05:28 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
19.0°C
16.8°C
86%
5.4 kph
2.7 mm
2.0
05:29 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
19.8°C
15.3°C
74%
10.4 kph
0.9 mm
2.0
05:29 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.2°C
15.9°C
80%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
05:30 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.7°C
23.6°C
17.2°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
9.0
05:31 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
32.2°C
25.6°C
21.2°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
10.0
05:32 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Joinville, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
8
29.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
33.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
35.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
34.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
10.7 mm
↑
6.0 km/h
16
24.0°
2.9 mm
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
3.0 km/h
18
22.0°
↑
3.0 km/h
19
21.0°
↑
1.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Joinville, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |