Thời tiết tại Joinville, Brazil 🇧🇷
25.0°C
cảm giác như 28.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Joinville, Brazil vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Joinville, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
22.7°C
21.1°C
20.1°C
99%
5.8 kph
25.5 mm
1.0
05:16 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.8°C
24.7°C
18.6°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:16 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
33.9°C
24.1°C
17.4°C
57%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
07:02 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
31.6°C
23.3°C
17.4°C
72%
8.6 kph
15.5 mm
2.0
05:16 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
22.1°C
19.8°C
92%
3.2 kph
1.3 mm
0.0
05:17 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.8°C
20.9°C
79%
11.2 kph
0.5 mm
8.0
05:17 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.0°C
20.4°C
80%
7.6 kph
1.6 mm
8.0
05:17 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Joinville, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
18
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Joinville, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |