Thời tiết tại São João de Meriti, Brazil 🇧🇷
27.1°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại São João de Meriti, Brazil vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho São João de Meriti, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.4°C
21.8°C
65%
18.0 kph
0.4 mm
2.0
05:01 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
35.2°C
29.0°C
23.9°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:01 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
36.7°C
28.3°C
22.7°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:02 AM
06:32 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
34.5°C
26.5°C
22.1°C
71%
13.0 kph
9.7 mm
3.0
05:02 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
25.1°C
22.6°C
84%
10.8 kph
2.3 mm
1.0
05:02 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
30.7°C
25.5°C
22.6°C
83%
7.9 kph
7.0 mm
9.0
05:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
26.6°C
23.0°C
79%
9.0 kph
0.5 mm
9.0
05:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho São João de Meriti, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
19
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
7
29.0°
↑
18.0 km/h
8
32.0°
↑
23.0 km/h
9
33.0°
↑
24.0 km/h
10
34.0°
↑
24.0 km/h
11
35.0°
↑
23.0 km/h
12
35.0°
↑
20.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
33.0°
↑
7.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São João de Meriti, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |