Thời tiết tại Taubaté, Brazil 🇧🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taubaté, Brazil vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
20.8°C
15.3°C
82%
6.1 kph
5.2 mm
2.0
06:11 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
20.9°C
15.5°C
82%
7.9 kph
2.9 mm
2.0
06:11 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.6°C
20.9°C
15.6°C
81%
10.1 kph
8.4 mm
2.0
06:11 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
20.0°C
15.2°C
87%
9.0 kph
6.9 mm
2.0
06:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
27.9°C
20.4°C
15.2°C
83%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
20.8°C
16.3°C
83%
6.5 kph
0.2 mm
6.0
06:12 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
30.0°C
22.0°C
16.2°C
79%
6.5 kph
0.1 mm
6.0
06:13 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
18
21.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
19
19.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
18.0°
3.0 mm
↑
5.0 km/h
21
17.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taubaté, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |