Thời tiết tại Taubaté, Brazil 🇧🇷
31.3°C
cảm giác như 35.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taubaté, Brazil vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
22.9°C
16.7°C
77%
5.4 kph
0.1 mm
4.0
05:51 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
23.0°C
16.7°C
76%
6.1 kph
1.2 mm
4.0
05:52 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
21.8°C
16.9°C
84%
15.1 kph
7.8 mm
3.0
05:53 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
29.4°C
22.0°C
16.7°C
84%
7.2 kph
7.3 mm
1.0
05:53 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
21.9°C
17.4°C
88%
9.7 kph
7.1 mm
8.0
05:54 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
21.2°C
17.4°C
89%
10.1 kph
1.2 mm
8.0
05:54 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.1°C
18.1°C
89%
9.4 kph
4.7 mm
8.0
05:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
18
25.0°
↑
0.0 km/h
19
22.0°
↑
1.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taubaté, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |