Thời tiết tại Taubaté, Brazil 🇧🇷
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Taubaté, Brazil vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.3°C
16.8°C
72%
17.6 kph
1.1 mm
3.0
05:08 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
21.8°C
17.8°C
78%
20.9 kph
3.7 mm
3.0
05:08 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
21.6°C
14.4°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:09 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
35.0°C
23.5°C
14.0°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
05:09 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
22.5°C
16.6°C
73%
6.8 kph
0.1 mm
1.0
05:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
24.1°C
16.9°C
68%
10.1 kph
0.4 mm
8.0
05:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.8°C
17.6°C
65%
14.8 kph
1.5 mm
8.0
05:09 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 03, 2025
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
21.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
20.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
19.0°
↑
1.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
18.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
1
18.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taubaté, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |