Thời tiết tại Taubaté, Brazil 🇧🇷
30.3°C
cảm giác như 43.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Taubaté, Brazil vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa vừa
34.9°C
23.9°C
18.7°C
82%
12.6 kph
14.2 mm
3.0
05:20 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
32.5°C
24.9°C
19.4°C
77%
12.2 kph
6.9 mm
3.0
05:20 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.9°C
20.4°C
80%
12.6 kph
3.1 mm
2.0
05:21 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
22.0°C
20.7°C
19.6°C
97%
9.4 kph
8.4 mm
2.0
05:22 AM
06:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
20.6°C
17.5°C
87%
14.8 kph
0.4 mm
1.0
05:22 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
28.8°C
20.7°C
15.7°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
9.0
05:23 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
20.3°C
15.4°C
83%
13.0 kph
3.0 mm
8.0
05:24 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taubaté, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
20
20.0°
2.7 mm
↑
5.0 km/h
21
20.0°
2.8 mm
↑
4.0 km/h
22
20.0°
1.3 mm
↑
1.0 km/h
23
20.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
1.0 km/h
9
29.0°
↑
1.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
23.0°
1.9 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taubaté, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |