Thời tiết tại Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogi das Cruzes, Brazil vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
31.9°C
21.7°C
14.7°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:10 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
23.1°C
16.4°C
72%
19.8 kph
2.1 mm
2.0
05:11 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
32.8°C
22.0°C
17.0°C
79%
16.9 kph
11.5 mm
2.0
05:11 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
25.3°C
20.2°C
17.3°C
88%
14.0 kph
41.2 mm
1.0
05:11 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
19.8°C
19.0°C
90%
23.4 kph
3.2 mm
0.0
05:11 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.6°C
19.8°C
73%
18.0 kph
0.3 mm
8.0
05:11 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.0°C
19.6°C
82%
18.4 kph
1.2 mm
8.0
05:12 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
33.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
16
24.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |