Thời tiết tại Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
23.1°C
cảm giác như 25.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogi das Cruzes, Brazil vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
19.0°C
14.7°C
89%
7.9 kph
6.4 mm
2.0
06:13 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
20.7°C
15.7°C
81%
9.7 kph
2.8 mm
2.0
06:13 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
21.4°C
16.2°C
80%
11.9 kph
2.8 mm
2.0
06:14 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.6°C
17.0°C
80%
6.5 kph
2.5 mm
2.0
06:14 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.4°C
16.7°C
85%
14.0 kph
0.2 mm
2.0
06:14 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Sương mù
27.7°C
19.4°C
16.6°C
87%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.3°C
17.3°C
79%
7.6 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
2.0 km/h
17
25.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
18
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
19
21.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogi das Cruzes, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |