Thời tiết tại Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
29.2°C
cảm giác như 31.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nova Iguaçu, Brazil vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
25.5°C
20.4°C
80%
6.8 kph
16.1 mm
2.0
06:03 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
32.2°C
25.2°C
21.1°C
82%
8.6 kph
18.1 mm
2.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.3°C
21.0°C
84%
11.5 kph
3.3 mm
2.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.9°C
20.5°C
86%
7.9 kph
2.2 mm
2.0
06:04 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.3°C
20.9°C
79%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
06:04 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
25.8°C
21.2°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.3°C
21.9°C
73%
10.1 kph
0.8 mm
7.0
06:05 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
7.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
3.1 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
20
24.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
2.8 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
3.2 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
8.4 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
3.8 mm
↑
1.0 km/h
2
22.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 191.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |