Thời tiết tại Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
30.4°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nova Iguaçu, Brazil vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.9°C
21.6°C
67%
19.8 kph
0.4 mm
2.0
05:01 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
36.0°C
29.0°C
23.3°C
56%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:02 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
37.4°C
28.3°C
21.9°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:02 AM
06:32 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
36.0°C
26.5°C
21.4°C
70%
16.2 kph
9.7 mm
3.0
05:02 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
24.9°C
22.0°C
83%
13.7 kph
1.8 mm
1.0
05:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.6°C
22.5°C
81%
8.6 kph
4.3 mm
9.0
05:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
26.7°C
22.8°C
78%
6.8 kph
0.4 mm
9.0
05:03 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
17
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
30.0°
↑
19.0 km/h
8
32.0°
↑
24.0 km/h
9
33.0°
↑
25.0 km/h
10
34.0°
↑
25.0 km/h
11
36.0°
↑
26.0 km/h
12
36.0°
↑
22.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
35.0°
↑
13.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |