Thời tiết tại Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
26.1°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nova Iguaçu, Brazil vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
27.7°C
23.0°C
71%
15.1 kph
2.1 mm
3.0
05:13 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
37.2°C
27.9°C
23.0°C
73%
12.2 kph
15.4 mm
3.0
05:14 AM
06:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.5°C
22.4°C
20.5°C
95%
11.2 kph
20.8 mm
1.0
05:14 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
23.6°C
21.2°C
20.0°C
89%
8.3 kph
6.0 mm
2.0
05:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.7°C
18.3°C
82%
8.3 kph
0.2 mm
1.0
05:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
19.0°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:17 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
26.5°C
20.8°C
69%
8.6 kph
0.2 mm
9.0
05:17 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
29.0°
↑
6.0 km/h
8
32.0°
↑
6.0 km/h
9
33.0°
↑
7.0 km/h
10
35.0°
↑
8.0 km/h
11
37.0°
↑
10.0 km/h
12
38.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
33.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
26.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |