Thời tiết tại Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 27.5°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Nova Iguaçu, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.1°C
21.5°C
74%
7.2 kph
1.3 mm
2.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
21.7°C
78%
11.9 kph
3.5 mm
2.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.4°C
21.1°C
83%
6.8 kph
3.4 mm
2.0
06:04 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
25.6°C
20.9°C
75%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
24.7°C
21.5°C
76%
10.8 kph
3.0 mm
1.0
06:04 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.7°C
20.8°C
85%
9.7 kph
2.8 mm
6.0
06:05 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.4°C
20.7°C
87%
7.2 kph
1.5 mm
6.0
06:05 AM
05:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
33.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
31.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1266.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |