Thời tiết tại Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 27.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nova Iguaçu, Brazil vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.3°C
21.9°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.9°C
22.6°C
74%
11.9 kph
3.5 mm
3.0
05:45 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.1°C
25.0°C
21.4°C
83%
8.6 kph
10.1 mm
3.0
05:45 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
30.2°C
24.8°C
21.8°C
87%
11.2 kph
12.2 mm
3.0
05:46 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
29.2°C
24.7°C
21.9°C
88%
7.2 kph
5.9 mm
1.0
05:46 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.7°C
22.2°C
86%
5.8 kph
4.6 mm
9.0
05:47 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
29.1°C
25.0°C
22.8°C
91%
6.1 kph
13.4 mm
9.0
05:47 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
35.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
3.0 km/h
16
33.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
0.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nova Iguaçu, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 447.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |