Thời tiết tại Guarulhos, Brazil 🇧🇷
24.2°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guarulhos, Brazil vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
24.1°C
20.3°C
80%
18.0 kph
14.8 mm
3.0
05:24 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.2°C
20.8°C
77%
22.7 kph
1.7 mm
3.0
05:25 AM
06:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
20.8°C
18.6°C
89%
16.6 kph
5.1 mm
2.0
05:25 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
18.6°C
16.6°C
86%
20.9 kph
1.9 mm
3.0
05:26 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
24.6°C
18.5°C
15.6°C
80%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
05:27 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.8°C
17.5°C
70%
11.2 kph
0.1 mm
8.0
05:27 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.5°C
19.0°C
64%
13.3 kph
0.5 mm
8.0
05:28 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
9
27.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
10
28.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
11
28.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
13
28.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
14
27.0°
1.5 mm
↑
18.0 km/h
15
27.0°
2.1 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
18
23.0°
1.5 mm
↑
10.0 km/h
19
22.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarulhos, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |