Thời tiết tại Guarulhos, Brazil 🇧🇷
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Guarulhos, Brazil vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.6°C
17.8°C
65%
14.8 kph
1.6 mm
2.0
06:15 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
22.3°C
18.0°C
75%
9.7 kph
6.5 mm
2.0
06:15 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.6°C
17.2°C
76%
18.4 kph
0.2 mm
2.0
06:16 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
28.4°C
22.0°C
17.9°C
76%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.9°C
18.5°C
75%
15.5 kph
0.3 mm
1.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.7°C
18.4°C
71%
13.0 kph
0.9 mm
6.0
06:17 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.6°C
18.7°C
73%
17.3 kph
2.4 mm
6.0
06:17 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
23
21.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarulhos, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |