Thời tiết tại Guarulhos, Brazil 🇧🇷
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Guarulhos, Brazil vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.6°C
19.4°C
61%
8.6 kph
4.1 mm
3.0
05:55 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
31.5°C
23.7°C
20.0°C
79%
11.5 kph
14.1 mm
3.0
05:56 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
23.3°C
19.6°C
82%
10.8 kph
8.7 mm
3.0
05:57 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.7°C
19.2°C
77%
18.0 kph
2.5 mm
3.0
05:57 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.6°C
23.7°C
19.8°C
72%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
05:58 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.9°C
20.7°C
77%
11.2 kph
3.3 mm
8.0
05:58 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
25.1°C
22.3°C
20.7°C
89%
10.8 kph
6.4 mm
8.0
05:59 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
7.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
29.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
18
29.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
26.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
22
22.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
21.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarulhos, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.55 µg/m³ |
| SO2: | 23.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |