Thời tiết tại Guarulhos, Brazil 🇧🇷
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Guarulhos, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.8°C
18.8°C
67%
10.4 kph
1.2 mm
2.0
06:15 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.4°C
19.1°C
76%
18.0 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.4°C
19.3°C
76%
13.7 kph
3.8 mm
2.0
06:16 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.5°C
23.4°C
18.6°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
21.0°C
18.8°C
81%
15.1 kph
9.7 mm
0.0
06:17 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.9°C
19.2°C
90%
12.6 kph
4.2 mm
6.0
06:17 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.5°C
19.0°C
90%
13.3 kph
4.2 mm
6.0
06:18 AM
05:57 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
21
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
26.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarulhos, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 354.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |