Thời tiết tại Guarulhos, Brazil 🇧🇷
24.3°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guarulhos, Brazil vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
19.7°C
16.0°C
79%
17.6 kph
2.4 mm
3.0
05:12 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
29.8°C
21.0°C
15.1°C
66%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
32.7°C
23.5°C
16.6°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
24.6°C
19.1°C
64%
21.6 kph
3.1 mm
3.0
05:12 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
23.3°C
18.6°C
66%
24.1 kph
0.2 mm
1.0
05:12 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.8°C
19.0°C
69%
25.9 kph
1.6 mm
8.0
05:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
20.2°C
18.6°C
86%
24.1 kph
2.0 mm
8.0
05:13 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guarulhos, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 04, 2025
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
16
21.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
21
16.0°
↑
11.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guarulhos, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |