Thời tiết tại Indore, Ấn Độ 🇮🇳
24.4°C
cảm giác như 24.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Indore, Ấn Độ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.1°C
18.2°C
31%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.4°C
18.2°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.2°C
19.2°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
26.2°C
19.9°C
23%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
26.4°C
21.9°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
26.3°C
20.4°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
27.1°C
21.5°C
27%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
3.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
30.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.15 µg/m³ |
| PM10: | 49.15 µg/m³ |