Thời tiết tại Indore, Ấn Độ 🇮🇳
22.2°C
cảm giác như 24.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Indore, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
27.8°C
23.5°C
38%
27.0 kph
1.1 mm
2.0
06:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
27.0°C
21.2°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
27.5°C
22.0°C
23%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
27.4°C
21.1°C
34%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.5°C
22.2°C
43%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.9°C
23.2°C
35%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
29.3°C
22.8°C
19%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
↑
16.0 km/h
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
23.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
33.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
18
28.0°
0.9 mm
↑
15.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 505.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 30.25 µg/m³ |