Thời tiết tại Indore, Ấn Độ 🇮🇳
25.1°C
cảm giác như 25.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Indore, Ấn Độ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
19.2°C
13.9°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
20.7°C
17.0°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
19.2°C
13.8°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
19.2°C
14.1°C
46%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
18.8°C
13.0°C
41%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
19.6°C
14.6°C
34%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
20.4°C
15.2°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Indore, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
16
24.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
3.0 km/h
19
21.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
2.0 km/h
12
25.0°
↑
3.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Indore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 692.85 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.95 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |