Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
24.1°C
18.5°C
45%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
24.2°C
17.0°C
40%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
25.4°C
17.8°C
32%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
24.8°C
18.4°C
38%
25.2 kph
1.1 mm
2.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.9°C
20.3°C
16.1°C
66%
27.4 kph
21.7 mm
2.0
06:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
21.7°C
14.8°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
24.1°C
16.7°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:51 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.25 µg/m³ |
| PM10: | 109.85 µg/m³ |