Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
11.1°C
cảm giác như 10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
17.3°C
11.0°C
46%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
18.0°C
11.2°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
18.9°C
12.3°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
19.4°C
12.7°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
19.9°C
13.3°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
20.4°C
13.0°C
30%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
20.9°C
13.2°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
11.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1515.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.05 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 133.05 µg/m³ |
| PM10: | 137.75 µg/m³ |