Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
29.6°C
cảm giác như 28.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
41.7°C
34.9°C
28.5°C
21%
27.4 kph
0.1 mm
9.0
05:33 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
44.7°C
36.9°C
28.5°C
17%
15.8 kph
0.0 mm
9.0
05:33 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
45.5°C
36.4°C
28.9°C
18%
26.6 kph
0.8 mm
8.0
05:32 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
44.4°C
37.5°C
30.1°C
16%
22.0 kph
0.0 mm
9.0
05:31 AM
07:15 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
45.5°C
36.5°C
30.8°C
17%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
05:31 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
47.8°C
40.3°C
31.6°C
11%
21.2 kph
0.0 mm
10.0
05:30 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, May 13, 2026
43.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
3
29.0°
↑
11.0 km/h
4
29.0°
↑
11.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
29.0°
↑
11.0 km/h
7
32.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
33.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
37.0°
↑
25.0 km/h
10
37.0°
↑
27.0 km/h
11
38.0°
↑
24.0 km/h
12
39.0°
↑
23.0 km/h
13
40.0°
↑
20.0 km/h
14
41.0°
↑
16.0 km/h
15
42.0°
↑
13.0 km/h
16
42.0°
↑
10.0 km/h
17
41.0°
↑
15.0 km/h
18
39.0°
↑
20.0 km/h
19
36.0°
↑
14.0 km/h
20
35.0°
↑
11.0 km/h
21
34.0°
↑
11.0 km/h
22
33.0°
↑
9.0 km/h
23
32.0°
↑
12.0 km/h
31.0°
↑
15.0 km/h
1
30.0°
↑
13.0 km/h
2
30.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 743.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.55 µg/m³ |
| SO2: | 34.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.55 µg/m³ |
| PM10: | 157.75 µg/m³ |