Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
23.8°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
25.6°C
17.6°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
35.5°C
28.0°C
21.9°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
25.6°C
20.0°C
41%
23.8 kph
2.1 mm
1.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.9°C
23.5°C
17.2°C
54%
22.0 kph
6.7 mm
1.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
24.8°C
17.8°C
43%
14.4 kph
0.5 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
22.8°C
18.0°C
47%
33.1 kph
0.9 mm
5.0
06:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
24.5°C
17.6°C
44%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
35.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
12.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 89.35 µg/m³ |