Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
19.5°C
12.3°C
7.1°C
63%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
12.2°C
7.0°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
12.5°C
7.2°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
13.2°C
8.2°C
47%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
12.7°C
7.5°C
44%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
11.4°C
6.6°C
49%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
10.7°C
5.8°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
7.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
7.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1510.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.75 µg/m³ |
| SO2: | 24.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 166.15 µg/m³ |
| PM10: | 168.95 µg/m³ |