Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
17.6°C
11.3°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
27.2°C
18.9°C
12.5°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
19.3°C
12.1°C
39%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
20.0°C
12.8°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
19.9°C
12.4°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
20.8°C
13.4°C
25%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.0°C
14.2°C
23%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
10
21.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1143.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 141.45 µg/m³ |
| PM10: | 153.15 µg/m³ |