Thời tiết tại Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
10.3°C
cảm giác như 9.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Patiāla, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
13.2°C
8.4°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
12.9°C
7.7°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
12.9°C
7.6°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
12.9°C
7.5°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.4°C
7.8°C
44%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
14.3°C
10.9°C
41%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
13.4°C
8.8°C
39%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
9
13.0°
↑
7.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
0.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1371.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 23.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 140.55 µg/m³ |
| PM10: | 141.95 µg/m³ |