Thời tiết tại Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Patiāla, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.5°C
12.4°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
25.3°C
19.6°C
15.8°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
19.1°C
13.0°C
43%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
19.8°C
13.5°C
36%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
20.0°C
12.9°C
31%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
20.7°C
14.2°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
21.5°C
14.3°C
27%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
0.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
7.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Patiāla, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 503.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 57.35 µg/m³ |