Thời tiết tại Jalandhar, Ấn Độ 🇮🇳
14.7°C
cảm giác như 15.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalandhar, Ấn Độ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalandhar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
17.1°C
10.6°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
17.8°C
11.1°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
18.3°C
12.8°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
19.2°C
13.0°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
19.4°C
12.5°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
17.7°C
12.3°C
35%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
20.2°C
13.1°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalandhar, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalandhar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 691.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.25 µg/m³ |
| PM10: | 57.35 µg/m³ |