Thời tiết tại Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.1°C
cảm giác như 12.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
17.7°C
12.0°C
35%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
18.5°C
12.5°C
35%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
19.2°C
13.0°C
31%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
19.4°C
13.1°C
27%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
19.9°C
13.2°C
26%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.2°C
13.1°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.1°C
14.4°C
21%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
1.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
6.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
1.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 400.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.15 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |