Thời tiết tại Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
10.4°C
cảm giác như 10.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
19.7°C
12.9°C
9.3°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
12.5°C
7.8°C
40%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
12.7°C
8.0°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
13.0°C
8.0°C
34%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
13.2°C
8.0°C
32%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
11.7°C
7.5°C
28%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
11.5°C
7.1°C
26%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
17.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
12.0°
↑
3.0 km/h
19
12.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhimber, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 639.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.05 µg/m³ |
| PM10: | 111.45 µg/m³ |