Thời tiết tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
31.0°C
cảm giác như 34.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
26.9°C
24.0°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
29.0°C
26.9°C
23.6°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
26.1°C
24.0°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
28.0°C
25.8°C
24.0°C
73%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
27.3°C
24.9°C
23.6°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.8°C
25.4°C
23.5°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
28.5°C
25.9°C
24.1°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
7.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
7.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.75 µg/m³ |
| PM10: | 133.55 µg/m³ |