Thời tiết tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
24.6°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
24.2°C
23.2°C
78%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
23.9°C
22.9°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
23.7°C
22.6°C
72%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
23.7°C
22.5°C
69%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.6°C
22.3°C
73%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.6°C
22.6°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.6°C
22.6°C
79%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
25.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
23.0 km/h
15
25.0°
↑
28.0 km/h
16
25.0°
↑
28.0 km/h
17
25.0°
↑
26.0 km/h
18
25.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
15.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 82.15 µg/m³ |