Thời tiết tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
32.3°C
cảm giác như 41.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Conakry, Ghi-nê (Guinea) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
24.7°C
23.4°C
77%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
24.9°C
23.6°C
76%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
24.8°C
23.0°C
75%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
24.6°C
23.4°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
24.5°C
22.7°C
76%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.3°C
23.3°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.5°C
23.4°C
73%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
25.0°
↑
7.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
26.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Conakry, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 66.75 µg/m³ |