Thời tiết tại Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
32.9°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Labé, Ghi-nê (Guinea) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.2°C
18.5°C
16%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.5°C
18.7°C
15%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.7°C
17.4°C
13%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.0°C
17.8°C
11%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.0°C
16.8°C
14%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
23.7°C
18.3°C
11%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
25.7°C
18.4°C
10%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
22.0 km/h
12
31.0°
↑
23.0 km/h
13
32.0°
↑
23.0 km/h
14
33.0°
↑
22.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
33.0°
↑
18.0 km/h
17
33.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |