Thời tiết tại Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
32.3°C
cảm giác như 30.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Labé, Ghi-nê (Guinea) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
26.4°C
19.7°C
15%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
26.5°C
18.9°C
11%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
26.9°C
19.3°C
11%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
27.7°C
19.9°C
10%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
27.3°C
19.2°C
15%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
25.2°C
18.9°C
23%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
27.2°C
18.4°C
26%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
9.0 km/h
15
35.0°
↑
8.0 km/h
16
35.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
33.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 120.05 µg/m³ |