Thời tiết tại Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Labé, Ghi-nê (Guinea) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
29.4°C
22.3°C
16.9°C
21%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
23.1°C
17.2°C
21%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.7°C
22.8°C
16.7°C
25%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
22.7°C
15.9°C
32%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
20.8°C
15.7°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
21.7°C
16.5°C
31%
6.1 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.3°C
20.8°C
15.8°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.75 µg/m³ |
| PM10: | 93.75 µg/m³ |