Thời tiết tại Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
22.9°C
cảm giác như 23.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Labé, Ghi-nê (Guinea) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
24.3°C
18.0°C
28%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
24.2°C
17.3°C
29%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
23.8°C
17.5°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.3°C
18.7°C
26%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
23.1°C
18.7°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.1°C
18.1°C
28%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
07:10 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.7°C
17.3°C
28%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:10 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labé, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.05 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |