Thời tiết tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.0°C
20.4°C
79%
6.1 kph
4.6 mm
2.0
06:49 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.4°C
20.3°C
78%
9.4 kph
4.8 mm
2.0
06:49 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
31.8°C
24.5°C
21.0°C
80%
6.1 kph
5.4 mm
2.0
06:49 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.5°C
20.6°C
86%
7.2 kph
0.5 mm
2.0
06:50 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
30.7°C
24.2°C
20.7°C
82%
5.4 kph
11.0 mm
5.0
06:50 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
22.8°C
20.4°C
87%
6.5 kph
5.1 mm
5.0
06:51 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.8°C
20.3°C
89%
6.1 kph
2.2 mm
5.0
06:51 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, January 02, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
4
21.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
7
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.25 µg/m³ |