Thời tiết tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
30.1°C
cảm giác như 30.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 24. thg 11
Có mây
32.8°C
25.2°C
20.8°C
72%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 25. thg 11
Có mây
33.1°C
25.6°C
20.5°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 26. thg 11
Có mây
33.3°C
25.9°C
20.7°C
68%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.9°C
20.8°C
75%
9.4 kph
1.5 mm
2.0
06:31 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.2°C
20.8°C
86%
7.2 kph
0.5 mm
2.0
06:32 AM
06:15 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.7°C
20.3°C
79%
5.4 kph
1.7 mm
5.0
06:32 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.4°C
20.7°C
82%
7.6 kph
1.9 mm
5.0
06:33 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Monday, November 24, 2025
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
16
31.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
1.0 km/h
12
32.0°
↑
1.0 km/h
13
33.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |