Thời tiết tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
23.2°C
cảm giác như 25.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.4°C
20.6°C
81%
6.5 kph
3.0 mm
2.0
06:34 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.0°C
22.0°C
72%
5.8 kph
1.3 mm
2.0
06:33 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
35.1°C
26.7°C
21.2°C
69%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
34.8°C
26.7°C
20.7°C
68%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:32 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.4°C
21.7°C
70%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
36.3°C
25.8°C
21.2°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
33.8°C
26.7°C
21.9°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, March 31, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
23
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
25.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nzérékoré, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |