Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.9°C
21.1°C
76%
9.7 kph
0.8 mm
2.0
06:31 AM
06:50 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.7°C
21.2°C
73%
9.7 kph
0.7 mm
2.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.2°C
21.5°C
70%
9.0 kph
0.6 mm
3.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
34.9°C
26.3°C
21.3°C
77%
9.7 kph
19.3 mm
2.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.5°C
21.0°C
77%
6.8 kph
2.6 mm
1.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.2°C
22.4°C
89%
6.5 kph
0.7 mm
5.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
33.3°C
26.6°C
21.6°C
76%
5.8 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Friday, April 17, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
9
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
3.0 km/h
16
34.0°
↑
1.0 km/h
17
32.0°
↑
3.0 km/h
18
31.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |