Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.2°C
23.3°C
20.4°C
87%
6.1 kph
11.4 mm
2.0
06:57 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
22.4°C
19.8°C
88%
6.1 kph
14.8 mm
1.0
06:57 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.0°C
20.1°C
74%
9.4 kph
3.4 mm
2.0
06:58 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
23.8°C
18.5°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
22.0°C
17.7°C
69%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
24.8°C
19.4°C
58%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:39 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
23.4°C
17.1°C
52%
5.4 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Monday, January 05, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
28.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
17
26.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
22
21.0°
2.2 mm
↑
3.0 km/h
23
21.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
21.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
1
21.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
2.7 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
1.9 mm
↑
2.0 km/h
4
20.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
5
20.0°
1.3 mm
↑
0.0 km/h
6
20.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |