Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
22.5°C
cảm giác như 24.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
26.9°C
21.3°C
72%
8.3 kph
2.3 mm
11.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.1°C
21.8°C
79%
8.3 kph
1.4 mm
8.0
06:30 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.3°C
21.2°C
80%
8.6 kph
2.9 mm
9.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
25.2°C
21.9°C
82%
10.4 kph
8.5 mm
9.0
06:29 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều mây
34.7°C
25.1°C
21.3°C
81%
9.7 kph
0.0 mm
11.0
06:28 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
26.6°C
20.9°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:50 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
25.8°C
19.3°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Sunday, April 19, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
30.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
26.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
22
25.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |