Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
35.4°C
25.5°C
20.1°C
73%
8.3 kph
7.8 mm
2.0
06:54 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
31.7°C
24.8°C
20.5°C
80%
7.6 kph
11.2 mm
2.0
06:53 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
24.9°C
21.3°C
81%
7.2 kph
9.6 mm
2.0
06:53 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.0°C
20.8°C
81%
8.3 kph
4.9 mm
5.0
06:52 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.2°C
21.7°C
85%
5.8 kph
1.8 mm
5.0
06:52 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
25.4°C
20.5°C
76%
7.6 kph
2.0 mm
6.0
06:51 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
26.5°C
22.0°C
74%
8.6 kph
0.2 mm
6.0
06:51 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
2
20.0°
2.1 mm
↑
2.0 km/h
3
20.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
4
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
3.0 km/h
15
33.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
1.8 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 563.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 63.25 µg/m³ |