Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
24.5°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.5°C
18.9°C
65%
10.1 kph
0.3 mm
2.0
06:56 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
33.3°C
24.0°C
20.1°C
80%
10.4 kph
15.2 mm
2.0
06:55 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.5°C
20.4°C
77%
9.7 kph
3.8 mm
2.0
06:55 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
34.5°C
25.0°C
19.8°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.4°C
19.4°C
68%
7.9 kph
2.7 mm
2.0
06:54 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
24.1°C
19.1°C
70%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
06:54 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.0°C
19.5°C
63%
9.0 kph
0.8 mm
6.0
06:53 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Thursday, February 26, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
23
24.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
21.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
2
21.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
17
25.0°
2.0 mm
↑
10.0 km/h
18
24.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
2.6 mm
↑
2.0 km/h
20
22.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
21
21.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
22
21.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.25 µg/m³ |
| PM10: | 92.55 µg/m³ |