Thời tiết tại Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Foya Kamara, Liberia vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
23.9°C
19.4°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
30.7°C
23.7°C
18.7°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
30.7°C
23.6°C
19.2°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
30.6°C
22.5°C
17.0°C
49%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
32.0°C
21.0°C
16.0°C
55%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
29.4°C
23.2°C
18.3°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.4°C
19.4°C
81%
6.8 kph
0.6 mm
5.0
06:45 AM
06:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Foya Kamara, Liberia 🇱🇷
Friday, December 05, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
21.0°
↑
1.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
0.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Foya Kamara, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 43.25 µg/m³ |