Thời tiết tại Buchanan, Liberia 🇱🇷
24.2°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Buchanan, Liberia vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
30.9°C
26.3°C
23.3°C
78%
13.7 kph
7.0 mm
3.0
06:51 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
31.7°C
26.3°C
23.0°C
80%
12.6 kph
7.9 mm
3.0
06:50 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
29.8°C
25.9°C
23.4°C
82%
13.3 kph
10.1 mm
3.0
06:50 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
31.6°C
26.6°C
23.0°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.5°C
23.8°C
80%
13.0 kph
2.9 mm
2.0
06:49 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.7°C
23.6°C
84%
11.5 kph
0.7 mm
6.0
06:49 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.5°C
23.9°C
82%
13.7 kph
3.5 mm
6.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
Sunday, March 01, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
7
23.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
1.6 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buchanan, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 268.78 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.58 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.58 µg/m³ |
| PM10: | 11.88 µg/m³ |