Thời tiết tại Buchanan, Liberia 🇱🇷
29.1°C
cảm giác như 34.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buchanan, Liberia vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
30.9°C
26.4°C
23.8°C
78%
15.5 kph
6.1 mm
2.0
06:37 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.8°C
23.4°C
82%
12.6 kph
4.5 mm
2.0
06:37 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
29.3°C
25.7°C
23.7°C
82%
10.8 kph
8.2 mm
2.0
06:38 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
28.4°C
25.4°C
23.0°C
83%
11.9 kph
12.0 mm
2.0
06:38 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
29.0°C
24.9°C
22.7°C
85%
10.4 kph
5.1 mm
2.0
06:39 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
28.6°C
25.0°C
22.7°C
85%
11.5 kph
6.1 mm
6.0
06:39 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.2°C
22.3°C
84%
8.6 kph
2.9 mm
6.0
06:40 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
24.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
24.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
29.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
12
29.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buchanan, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.78 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.68 µg/m³ |
| PM10: | 9.98 µg/m³ |