Thời tiết tại Buchanan, Liberia 🇱🇷
23.8°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Buchanan, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.5°C
22.2°C
78%
12.6 kph
3.5 mm
3.0
06:50 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.4°C
23.5°C
78%
10.8 kph
2.3 mm
3.0
06:50 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.5°C
23.6°C
80%
12.6 kph
3.7 mm
2.0
06:49 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.5°C
23.8°C
80%
12.2 kph
4.0 mm
6.0
06:49 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.1°C
23.5°C
83%
13.7 kph
1.7 mm
6.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.6°C
24.1°C
80%
13.3 kph
0.2 mm
6.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.7°C
24.3°C
80%
12.6 kph
0.5 mm
6.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Buchanan, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
2
24.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
4
23.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
5
22.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
6
22.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buchanan, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 429.78 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.28 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.88 µg/m³ |
| PM10: | 17.68 µg/m³ |