Thời tiết tại Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
30.4°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tubmanburg, Liberia vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Có mây
35.6°C
26.8°C
22.6°C
75%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
06:56 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.3°C
22.6°C
78%
10.1 kph
2.8 mm
2.0
06:56 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
26.5°C
22.6°C
78%
10.4 kph
0.3 mm
2.0
06:55 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.7°C
22.6°C
78%
15.1 kph
2.1 mm
2.0
06:55 AM
06:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.7°C
22.8°C
79%
12.2 kph
1.8 mm
6.0
06:55 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.4°C
22.9°C
87%
10.8 kph
1.3 mm
6.0
06:54 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.7°C
23.0°C
80%
11.9 kph
0.3 mm
6.0
06:54 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
Saturday, February 28, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
13
31.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
14
31.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tubmanburg, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.81 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.71 µg/m³ |
| SO2: | 1.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.7 µg/m³ |
| PM10: | 58.8 µg/m³ |