Thời tiết tại Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
26.1°C
cảm giác như 29.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tubmanburg, Liberia vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.1°C
22.2°C
88%
7.9 kph
14.9 mm
2.0
06:56 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.2°C
21.8°C
86%
11.5 kph
4.8 mm
2.0
06:56 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
24.8°C
22.2°C
88%
8.6 kph
10.7 mm
2.0
06:57 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
29.8°C
25.4°C
22.7°C
86%
6.8 kph
13.3 mm
2.0
06:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.4°C
22.3°C
84%
10.4 kph
0.3 mm
2.0
06:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.5°C
22.6°C
85%
7.6 kph
1.2 mm
6.0
06:58 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.6°C
21.9°C
83%
9.4 kph
2.5 mm
6.0
06:58 AM
06:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
Sunday, January 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
19
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tubmanburg, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 257.81 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.1 µg/m³ |
| SO2: | 1.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.71 µg/m³ |
| PM10: | 22.7 µg/m³ |