Thời tiết tại Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
26.4°C
cảm giác như 29.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tubmanburg, Liberia vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.4°C
24.3°C
78%
10.4 kph
0.5 mm
2.0
06:34 AM
06:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.0°C
23.9°C
81%
11.9 kph
0.4 mm
2.0
06:34 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.5°C
24.1°C
81%
11.2 kph
1.7 mm
2.0
06:33 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
27.1°C
24.6°C
83%
10.4 kph
12.2 mm
2.0
06:33 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
27.3°C
24.4°C
80%
8.3 kph
6.9 mm
2.0
06:33 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.1°C
24.0°C
82%
7.9 kph
0.6 mm
6.0
06:32 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
27.3°C
23.7°C
79%
11.9 kph
0.1 mm
6.0
06:32 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
Friday, April 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
32.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
32.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tubmanburg, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.81 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.21 µg/m³ |
| SO2: | 1.21 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.71 µg/m³ |
| PM10: | 23.2 µg/m³ |