Thời tiết tại Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
24.1°C
cảm giác như 26.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tubmanburg, Liberia vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
31.8°C
25.5°C
22.0°C
84%
9.7 kph
16.5 mm
2.0
06:44 AM
06:28 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
30.0°C
25.1°C
22.1°C
86%
7.9 kph
14.8 mm
2.0
06:45 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
30.2°C
24.7°C
22.0°C
88%
8.6 kph
15.4 mm
2.0
06:45 AM
06:29 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
27.4°C
24.3°C
22.2°C
89%
8.3 kph
14.9 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.1°C
21.8°C
89%
7.2 kph
2.0 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
23.1°C
20.8°C
83%
12.6 kph
0.8 mm
5.0
06:47 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
30.1°C
24.1°C
20.6°C
64%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tubmanburg, Liberia 🇱🇷
Thursday, December 11, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
21
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
22.0°
3.1 mm
↑
1.0 km/h
3
22.0°
1.6 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
13
30.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tubmanburg, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 357.81 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.11 µg/m³ |
| SO2: | 1.71 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.01 µg/m³ |
| PM10: | 16.61 µg/m³ |