Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
24.3°C
17.9°C
69%
6.5 kph
1.7 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
34.1°C
23.9°C
19.4°C
79%
6.1 kph
11.4 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
31.4°C
23.6°C
19.5°C
83%
6.1 kph
15.9 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
31.4°C
24.4°C
19.8°C
79%
5.8 kph
14.5 mm
5.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
23.8°C
20.6°C
83%
4.0 kph
1.1 mm
5.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.9°C
19.3°C
76%
5.0 kph
2.2 mm
5.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
25.3°C
20.9°C
75%
4.7 kph
0.7 mm
6.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
1.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
18.0°
↑
1.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
23.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
21.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
1
21.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.85 µg/m³ |
| PM10: | 49.95 µg/m³ |