Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
25.3°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Có mây
36.0°C
26.1°C
20.1°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
12.0
06:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
34.9°C
25.5°C
20.9°C
77%
6.5 kph
6.3 mm
12.0
06:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
23.0°C
20.4°C
85%
7.6 kph
1.7 mm
12.0
06:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.3°C
20.0°C
79%
7.2 kph
1.3 mm
8.0
06:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
24.7°C
20.2°C
79%
8.3 kph
2.2 mm
10.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.4°C
20.8°C
81%
8.3 kph
3.0 mm
5.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
25.9°C
21.2°C
63%
6.5 kph
0.7 mm
6.0
06:25 AM
06:47 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Saturday, April 18, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
33.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
33.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
4.3 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 74.15 µg/m³ |