Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
24.4°C
cảm giác như 25.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
32.5°C
22.6°C
15.8°C
47%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.6°C
22.9°C
15.6°C
51%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
23.8°C
17.0°C
62%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:20 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
23.7°C
18.3°C
70%
5.4 kph
0.2 mm
2.0
06:42 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
21.9°C
18.3°C
82%
5.4 kph
4.4 mm
2.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.7°C
18.4°C
82%
4.7 kph
0.7 mm
5.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
29.3°C
23.1°C
18.3°C
57%
6.1 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
19
22.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
20.0°
↑
1.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
18.0°
↑
1.0 km/h
1
18.0°
↑
1.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
0.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
16.0°
↑
1.0 km/h
6
16.0°
↑
0.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
0.0 km/h
9
22.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
2.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
3.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 96.05 µg/m³ |