Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
25.0°C
20.4°C
76%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
06:47 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
25.5°C
19.5°C
72%
7.2 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
26.0°C
20.8°C
72%
6.8 kph
2.7 mm
3.0
06:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
23.8°C
19.8°C
85%
11.5 kph
9.0 mm
2.0
06:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.5°C
19.7°C
77%
6.8 kph
3.3 mm
2.0
06:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.7°C
20.3°C
85%
5.4 kph
3.9 mm
5.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
32.6°C
25.4°C
20.2°C
76%
2.9 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Friday, April 17, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
1.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |