Thời tiết tại Voinjama, Liberia 🇱🇷
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Voinjama, Liberia vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
35.7°C
26.1°C
20.5°C
69%
7.9 kph
6.1 mm
12.0
06:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
32.9°C
25.0°C
20.9°C
80%
7.6 kph
7.4 mm
12.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
25.6°C
20.1°C
74%
8.3 kph
3.2 mm
9.0
06:25 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.0°C
20.7°C
73%
9.4 kph
0.3 mm
10.0
06:25 AM
06:47 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
28.3°C
23.3°C
19.4°C
76%
7.9 kph
0.1 mm
10.0
06:24 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
24.1°C
18.4°C
71%
7.2 kph
0.3 mm
5.0
06:24 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.5°C
19.2°C
73%
4.3 kph
0.2 mm
5.0
06:23 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Voinjama, Liberia 🇱🇷
Tuesday, April 21, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
2.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
35.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
3.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
25.0°
2.9 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
22.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Voinjama, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |