Thời tiết tại Gbarnga, Liberia 🇱🇷
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga, Liberia vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
32.7°C
24.2°C
18.7°C
70%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều mây
33.1°C
25.0°C
19.6°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.4°C
20.7°C
80%
6.8 kph
0.3 mm
2.0
06:39 AM
06:22 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
30.6°C
24.0°C
20.3°C
84%
6.5 kph
8.8 mm
2.0
06:40 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
28.8°C
22.9°C
20.4°C
90%
5.4 kph
5.7 mm
2.0
06:40 AM
06:23 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.3°C
20.9°C
89%
4.7 kph
2.7 mm
5.0
06:41 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.8°C
20.0°C
84%
4.0 kph
3.0 mm
5.0
06:41 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
2.0 km/h
17
29.0°
↑
2.0 km/h
18
27.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.75 µg/m³ |
| PM10: | 77.25 µg/m³ |