Thời tiết tại Gbarnga, Liberia 🇱🇷
25.4°C
cảm giác như 28.1°C
Thỉnh thoảng mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga, Liberia vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 5.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
35.8°C
26.9°C
22.7°C
78%
9.0 kph
6.0 mm
8.0
06:28 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
35.8°C
26.7°C
22.3°C
79%
10.1 kph
12.3 mm
12.0
06:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
25.3°C
22.1°C
86%
8.6 kph
14.5 mm
8.0
06:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
34.3°C
24.7°C
21.0°C
87%
7.6 kph
5.0 mm
8.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
35.6°C
25.6°C
21.1°C
82%
7.6 kph
36.8 mm
10.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
23.7°C
20.8°C
88%
8.3 kph
0.6 mm
5.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều mây
28.6°C
24.1°C
22.3°C
85%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:46 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
Saturday, April 18, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
29.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
26.0°
5.5 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.95 µg/m³ |