Thời tiết tại Gbarnga, Liberia 🇱🇷
23.7°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga, Liberia vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
33.1°C
24.7°C
20.8°C
83%
9.4 kph
14.4 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.0°C
20.8°C
80%
5.4 kph
3.7 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
31.6°C
24.6°C
20.8°C
82%
7.9 kph
5.1 mm
3.0
06:49 AM
06:49 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
25.9°C
20.8°C
76%
9.7 kph
1.0 mm
3.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.1°C
21.1°C
81%
5.0 kph
3.6 mm
2.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.3°C
20.9°C
85%
4.0 kph
3.0 mm
5.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.0°C
21.6°C
80%
6.8 kph
2.6 mm
5.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gbarnga, Liberia 🇱🇷
Sunday, March 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
20
23.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
21
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
21.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
4
21.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
6
21.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
7
21.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
17
28.0°
↑
1.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |