Thời tiết tại New Yekepa, Liberia 🇱🇷
25.5°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại New Yekepa, Liberia vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
32.7°C
23.4°C
16.3°C
53%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.6°C
24.1°C
18.2°C
69%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
23.6°C
19.7°C
78%
7.2 kph
1.7 mm
2.0
06:36 AM
06:17 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
29.2°C
23.4°C
19.5°C
82%
8.3 kph
9.9 mm
2.0
06:36 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
28.5°C
22.3°C
19.5°C
88%
6.1 kph
6.3 mm
2.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.9°C
20.2°C
85%
5.4 kph
1.4 mm
5.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.0°C
19.2°C
81%
7.2 kph
4.4 mm
5.0
06:38 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
1.0 km/h
15
31.0°
↑
2.0 km/h
16
30.0°
↑
4.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Yekepa, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 88.35 µg/m³ |