Thời tiết tại New Yekepa, Liberia 🇱🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại New Yekepa, Liberia vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.7°C
21.2°C
81%
7.6 kph
4.8 mm
2.0
06:23 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
36.3°C
25.2°C
21.2°C
81%
6.1 kph
10.5 mm
2.0
06:23 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
31.0°C
24.8°C
21.2°C
82%
11.2 kph
20.0 mm
2.0
06:22 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.1°C
20.2°C
85%
7.2 kph
0.6 mm
1.0
06:22 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.3°C
20.1°C
82%
6.8 kph
2.2 mm
2.0
06:21 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
24.9°C
20.8°C
80%
8.6 kph
1.4 mm
5.0
06:21 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
28.5°C
23.3°C
20.1°C
83%
6.8 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:42 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
Saturday, April 18, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
4
21.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Yekepa, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |