Thời tiết tại New Yekepa, Liberia 🇱🇷
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại New Yekepa, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
25.2°C
18.9°C
68%
10.4 kph
0.5 mm
3.0
06:45 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
33.7°C
24.6°C
19.3°C
71%
7.6 kph
6.1 mm
3.0
06:45 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
32.3°C
24.5°C
20.2°C
79%
7.6 kph
8.3 mm
2.0
06:45 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
31.6°C
23.7°C
20.3°C
85%
9.7 kph
11.7 mm
5.0
06:44 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
22.7°C
20.0°C
85%
7.2 kph
2.1 mm
5.0
06:44 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
24.9°C
20.2°C
78%
6.5 kph
2.0 mm
5.0
06:43 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.3°C
21.4°C
83%
7.6 kph
5.0 mm
5.0
06:43 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Yekepa, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
1.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
0.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Yekepa, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 475.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.75 µg/m³ |
| PM10: | 52.45 µg/m³ |