Thời tiết tại Harbel, Liberia 🇱🇷
28.2°C
cảm giác như 31.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Harbel, Liberia vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harbel, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.3°C
24.7°C
79%
14.0 kph
1.2 mm
2.0
06:33 AM
06:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.1°C
24.6°C
81%
12.2 kph
0.4 mm
2.0
06:32 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
27.2°C
25.2°C
82%
15.1 kph
5.4 mm
2.0
06:32 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.5°C
24.9°C
80%
14.4 kph
3.0 mm
2.0
06:32 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.5°C
24.4°C
79%
15.8 kph
1.5 mm
2.0
06:31 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
26.5°C
24.6°C
87%
10.4 kph
6.6 mm
6.0
06:31 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.6°C
24.4°C
86%
11.2 kph
0.3 mm
6.0
06:31 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Harbel, Liberia 🇱🇷
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
10
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
30.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
27.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
2.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harbel, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |