Thời tiết tại Harbel, Liberia 🇱🇷
24.0°C
cảm giác như 26.6°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Harbel, Liberia vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harbel, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.4°C
22.7°C
85%
11.5 kph
9.4 mm
2.0
06:53 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
24.6°C
22.2°C
87%
13.7 kph
7.4 mm
1.0
06:54 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
31.7°C
25.5°C
22.5°C
83%
14.0 kph
6.8 mm
2.0
06:54 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.4°C
22.7°C
77%
16.2 kph
4.7 mm
2.0
06:55 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.4°C
23.2°C
82%
7.2 kph
3.8 mm
2.0
06:55 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.2°C
22.5°C
78%
13.0 kph
0.6 mm
6.0
06:55 AM
06:42 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.4°C
23.0°C
77%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:56 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Harbel, Liberia 🇱🇷
Monday, January 05, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
1.5 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
18
26.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
1.2 mm
↑
1.0 km/h
6
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harbel, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 515.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 27.95 µg/m³ |