Thời tiết tại Harbel, Liberia 🇱🇷
24.2°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Harbel, Liberia vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harbel, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.4°C
22.5°C
78%
16.6 kph
2.5 mm
2.0
06:53 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.7°C
23.6°C
79%
15.1 kph
0.3 mm
2.0
06:53 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.5°C
23.7°C
80%
13.7 kph
4.6 mm
2.0
06:52 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
30.6°C
26.3°C
23.7°C
81%
13.3 kph
5.5 mm
6.0
06:52 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.0°C
23.4°C
85%
13.7 kph
2.3 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.5°C
23.9°C
82%
13.7 kph
1.1 mm
6.0
06:51 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.4°C
24.2°C
83%
12.6 kph
1.1 mm
6.0
06:50 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Harbel, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
6
23.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
3.0 km/h
1
25.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harbel, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 505.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.65 µg/m³ |
| PM10: | 53.75 µg/m³ |