Thời tiết tại Harbel, Liberia 🇱🇷
27.2°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Harbel, Liberia vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harbel, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.6°C
23.9°C
77%
16.6 kph
2.4 mm
2.0
06:41 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.8°C
23.0°C
81%
14.8 kph
4.0 mm
2.0
06:41 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.0°C
23.9°C
81%
12.6 kph
4.3 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
29.2°C
25.7°C
22.7°C
81%
12.6 kph
8.2 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
29.1°C
24.9°C
22.5°C
85%
10.8 kph
11.2 mm
2.0
06:43 AM
06:28 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.9°C
22.6°C
85%
10.8 kph
3.5 mm
5.0
06:43 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.3°C
22.2°C
83%
8.3 kph
3.5 mm
6.0
06:44 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Harbel, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harbel, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |