Thời tiết tại Pleebo City, Liberia 🇱🇷
25.1°C
cảm giác như 27.7°C
Mưa nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Pleebo City, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleebo City, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.2°C
23.4°C
81%
15.1 kph
2.4 mm
3.0
06:40 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.1°C
25.5°C
80%
15.1 kph
1.3 mm
3.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.3°C
25.6°C
76%
13.0 kph
0.2 mm
3.0
06:39 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.9°C
25.0°C
78%
11.9 kph
1.4 mm
6.0
06:39 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.6°C
24.6°C
80%
14.0 kph
0.2 mm
6.0
06:39 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.9°C
25.3°C
80%
16.6 kph
0.5 mm
6.0
06:38 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.1°C
25.4°C
79%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
06:38 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pleebo City, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
11.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
15.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleebo City, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |