Thời tiết tại Pleebo City, Liberia 🇱🇷
26.4°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pleebo City, Liberia vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pleebo City, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.4°C
25.3°C
80%
11.9 kph
3.9 mm
2.0
06:25 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
28.6°C
26.4°C
24.9°C
78%
14.4 kph
5.9 mm
2.0
06:26 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.3°C
24.8°C
80%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
06:26 AM
06:19 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.2°C
24.8°C
80%
13.3 kph
3.6 mm
2.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.8°C
24.4°C
81%
12.2 kph
1.5 mm
2.0
06:27 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.1°C
24.1°C
80%
13.3 kph
0.4 mm
6.0
06:28 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.9°C
24.3°C
81%
11.2 kph
2.7 mm
6.0
06:28 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pleebo City, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
2.7 mm
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pleebo City, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |