Thời tiết tại Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
29.7°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Gagnoa, Côte d'Ivoire vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.6°C
22.5°C
76%
8.3 kph
3.8 mm
2.0
06:40 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.2°C
22.4°C
72%
11.2 kph
1.6 mm
2.0
06:40 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.1°C
22.0°C
73%
8.3 kph
1.5 mm
2.0
06:39 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
37.3°C
28.3°C
22.0°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
37.3°C
28.6°C
22.3°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
36.9°C
26.8°C
22.3°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.0°C
28.5°C
22.2°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
18
26.0°
2.2 mm
↑
2.0 km/h
19
24.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
1.0 km/h
12
34.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
13
34.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
1.0 km/h
16
34.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
33.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |