Thời tiết tại Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
23.8°C
cảm giác như 26.1°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Gagnoa, Côte d'Ivoire vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.9°C
21.9°C
85%
6.5 kph
1.7 mm
1.0
06:34 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.7°C
21.9°C
80%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.2°C
21.7°C
82%
7.9 kph
2.1 mm
2.0
06:35 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.6°C
21.3°C
80%
8.6 kph
0.4 mm
2.0
06:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.0°C
21.4°C
83%
6.8 kph
0.3 mm
2.0
06:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.5°C
22.2°C
82%
7.9 kph
2.6 mm
6.0
06:36 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.3°C
22.3°C
81%
10.1 kph
0.3 mm
6.0
06:36 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
9
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
28.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |