Thời tiết tại Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
33.0°C
cảm giác như 37.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Gagnoa, Côte d'Ivoire vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.0°C
22.3°C
72%
8.3 kph
2.6 mm
3.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
36.8°C
27.3°C
22.4°C
75%
6.5 kph
11.2 mm
2.0
06:16 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
34.3°C
26.6°C
22.6°C
80%
9.7 kph
7.1 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
27.0°C
22.7°C
78%
7.6 kph
3.7 mm
2.0
06:15 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.9°C
22.5°C
75%
9.7 kph
3.9 mm
3.0
06:14 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
35.6°C
27.3°C
23.0°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.3°C
22.8°C
78%
9.4 kph
1.3 mm
6.0
06:14 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Wednesday, April 15, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
33.0°
↑
6.0 km/h
18
30.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
23.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
2
23.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |