Thời tiết tại Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gagnoa, Côte d'Ivoire vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa vừa
30.0°C
24.6°C
21.4°C
88%
6.5 kph
5.9 mm
2.0
06:20 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.3°C
21.5°C
83%
6.8 kph
2.7 mm
2.0
06:21 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.6°C
21.4°C
81%
7.6 kph
1.0 mm
2.0
06:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
32.2°C
24.8°C
21.4°C
84%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
31.9°C
25.5°C
21.6°C
80%
6.8 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.4°C
21.6°C
82%
7.2 kph
0.6 mm
6.0
06:23 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.5°C
21.7°C
88%
5.8 kph
2.7 mm
5.0
06:23 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, December 04, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
29.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
14
30.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
15
29.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gagnoa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |