Thời tiết tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
24.1°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
34.6°C
28.1°C
22.4°C
65%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
38.9°C
29.7°C
22.8°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
29.6°C
22.8°C
62%
12.6 kph
0.3 mm
3.0
06:17 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
39.1°C
28.8°C
23.2°C
68%
13.7 kph
8.6 mm
3.0
06:16 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
28.5°C
23.0°C
70%
15.5 kph
0.4 mm
3.0
06:16 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
27.5°C
23.6°C
73%
10.4 kph
0.2 mm
6.0
06:16 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
27.9°C
24.1°C
71%
7.6 kph
2.2 mm
6.0
06:15 AM
06:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
35.0°
↑
7.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
32.0°
↑
5.0 km/h
19
30.0°
↑
3.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |