Thời tiết tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
36.0°C
cảm giác như 37.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.5°C
23.3°C
64%
9.7 kph
4.1 mm
2.0
06:38 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.5°C
23.1°C
61%
12.6 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
29.3°C
23.6°C
60%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
06:37 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
29.8°C
23.0°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.9°C
23.0°C
53%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
37.3°C
28.2°C
23.0°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.8°C
30.3°C
23.3°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16
34.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
33.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
26.0°
3.1 mm
↑
1.0 km/h
23
25.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
1.0 km/h
12
36.0°
↑
2.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |