Thời tiết tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
25.5°C
cảm giác như 27.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
36.4°C
27.7°C
22.9°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
27.4°C
22.0°C
69%
9.4 kph
1.1 mm
2.0
06:32 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
34.1°C
26.9°C
22.0°C
71%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
34.6°C
27.3°C
21.9°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
32.8°C
26.0°C
22.2°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.5°C
22.4°C
70%
7.6 kph
0.5 mm
6.0
06:34 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
35.8°C
28.0°C
22.9°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Wednesday, December 31, 2025
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
35.0°
↑
8.0 km/h
16
34.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
20
26.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |