Thời tiết tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
25.9°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro, Côte d'Ivoire vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
26.7°C
22.2°C
71%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:21 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.2°C
21.7°C
74%
9.7 kph
2.2 mm
2.0
06:22 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.5°C
21.5°C
74%
7.9 kph
0.4 mm
2.0
06:22 AM
06:06 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.1°C
21.5°C
74%
10.1 kph
0.9 mm
2.0
06:23 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
25.6°C
21.5°C
77%
7.9 kph
1.4 mm
2.0
06:23 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.4°C
21.9°C
75%
9.0 kph
1.7 mm
6.0
06:24 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.7°C
21.9°C
80%
5.8 kph
2.8 mm
6.0
06:24 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Tuesday, December 09, 2025
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
35.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
31.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |