Thời tiết tại Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
27.3°C
cảm giác như 28.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sinfra, Côte d'Ivoire vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
37.7°C
29.2°C
22.1°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
28.5°C
23.7°C
66%
11.9 kph
0.5 mm
3.0
06:20 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
29.4°C
23.1°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
29.7°C
22.7°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
37.7°C
28.5°C
23.9°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
29.6°C
23.3°C
63%
10.1 kph
0.3 mm
6.0
06:18 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
35.6°C
28.5°C
23.9°C
69%
15.8 kph
6.8 mm
6.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
37.0°
↑
1.0 km/h
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
31.0°
↑
6.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |