Thời tiết tại Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
29.2°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sinfra, Côte d'Ivoire vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.2°C
23.6°C
70%
9.0 kph
1.0 mm
3.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.3°C
23.1°C
73%
10.1 kph
0.7 mm
3.0
06:14 AM
06:31 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.4°C
24.0°C
72%
11.2 kph
1.5 mm
2.0
06:13 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.1°C
23.4°C
73%
11.5 kph
0.3 mm
2.0
06:13 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.3°C
23.1°C
75%
13.0 kph
2.8 mm
1.0
06:13 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
37.7°C
28.6°C
22.6°C
71%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.6°C
23.6°C
71%
6.8 kph
3.8 mm
6.0
06:12 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, April 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
7.0 km/h
17
34.0°
↑
3.0 km/h
18
32.0°
↑
1.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |