Thời tiết tại Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
27.8°C
cảm giác như 29.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sinfra, Côte d'Ivoire vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
27.8°C
22.4°C
67%
15.8 kph
0.8 mm
2.0
06:40 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
29.2°C
22.6°C
60%
13.3 kph
0.5 mm
2.0
06:40 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
37.1°C
29.1°C
22.4°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
29.5°C
22.5°C
56%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
29.6°C
22.4°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
27.8°C
22.3°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.8°C
22.4°C
54%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Sunday, February 15, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
18
26.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
19
27.0°
↑
1.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 38.85 µg/m³ |