Thời tiết tại Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
30.2°C
cảm giác như 31.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sinfra, Côte d'Ivoire vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
35.9°C
27.5°C
21.2°C
67%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.2°C
22.2°C
66%
10.4 kph
1.3 mm
2.0
06:35 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
35.5°C
27.2°C
22.2°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.2°C
21.3°C
69%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
06:36 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
34.7°C
26.0°C
21.6°C
76%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
35.7°C
27.9°C
21.9°C
68%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.2°C
22.6°C
70%
14.0 kph
1.3 mm
6.0
06:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
8.0 km/h
18
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sinfra, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 37.55 µg/m³ |