Thời tiết tại Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Man, Côte d'Ivoire vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.8°C
20.1°C
67%
5.8 kph
0.6 mm
2.0
06:43 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.0°C
20.6°C
74%
7.9 kph
2.8 mm
2.0
06:43 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.7°C
20.4°C
76%
8.6 kph
3.5 mm
2.0
06:43 AM
06:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
33.1°C
24.9°C
20.4°C
76%
6.1 kph
5.7 mm
2.0
06:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
23.8°C
20.1°C
82%
4.7 kph
1.0 mm
2.0
06:44 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.8°C
24.0°C
20.5°C
82%
7.2 kph
5.8 mm
5.0
06:45 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.6°C
20.1°C
82%
6.8 kph
3.2 mm
5.0
06:45 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |