Thời tiết tại Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
27.1°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Man, Côte d'Ivoire vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
25.0°C
19.7°C
73%
7.2 kph
2.5 mm
2.0
06:47 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
26.9°C
21.4°C
61%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.0°C
20.1°C
61%
9.4 kph
1.3 mm
3.0
06:47 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
27.6°C
20.4°C
60%
6.8 kph
0.6 mm
3.0
06:47 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
28.1°C
20.7°C
55%
8.6 kph
0.3 mm
2.0
06:46 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
36.7°C
26.0°C
20.9°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.2°C
20.9°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Sunday, February 15, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
18
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
10
27.0°
↑
1.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
10.0 km/h
15
35.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 51.15 µg/m³ |