Thời tiết tại Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
34.9°C
cảm giác như 35.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Man, Côte d'Ivoire vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
26.7°C
20.7°C
65%
6.1 kph
1.2 mm
3.0
06:27 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.4°C
24.1°C
21.2°C
84%
7.6 kph
6.4 mm
2.0
06:27 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.0°C
20.7°C
74%
7.2 kph
1.1 mm
3.0
06:26 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
34.9°C
26.6°C
21.1°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.7°C
20.8°C
71%
10.1 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.6°C
21.3°C
72%
8.3 kph
0.3 mm
6.0
06:25 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.9°C
21.6°C
76%
7.2 kph
0.8 mm
6.0
06:24 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Friday, April 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
0.0 km/h
18
28.0°
↑
1.0 km/h
19
27.0°
↑
2.0 km/h
20
27.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
3.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
22.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.25 µg/m³ |