Thời tiết tại Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
32.9°C
cảm giác như 34.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Man, Côte d'Ivoire vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
34.6°C
24.9°C
20.8°C
79%
9.4 kph
27.6 mm
2.0
06:38 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.4°C
19.7°C
74%
7.6 kph
1.1 mm
2.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
33.6°C
25.2°C
20.9°C
81%
7.6 kph
16.0 mm
2.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
34.0°C
25.4°C
20.6°C
78%
7.9 kph
5.9 mm
3.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
24.3°C
20.5°C
81%
8.3 kph
3.0 mm
3.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.5°C
21.1°C
84%
7.2 kph
1.2 mm
5.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.4°C
20.5°C
78%
4.3 kph
0.4 mm
6.0
06:35 AM
06:41 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Friday, March 13, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
27.0°
4.3 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
6.2 mm
↑
9.0 km/h
19
22.0°
9.5 mm
↑
9.0 km/h
20
21.0°
6.3 mm
↑
7.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 30.75 µg/m³ |