Thời tiết tại Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
25.4°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Daloa, Côte d'Ivoire vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
34.2°C
25.9°C
21.0°C
71%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.2°C
22.0°C
72%
7.6 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.6°C
21.6°C
76%
7.9 kph
1.1 mm
2.0
06:27 AM
06:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.2°C
21.2°C
78%
8.3 kph
1.7 mm
2.0
06:27 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.5°C
21.1°C
81%
7.2 kph
1.4 mm
2.0
06:28 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
21.1°C
80%
6.1 kph
4.3 mm
6.0
06:28 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa vừa
27.7°C
23.6°C
21.1°C
88%
6.1 kph
8.5 mm
5.0
06:29 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Tuesday, December 09, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
33.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
1.0 km/h
16
30.0°
↑
2.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |