Thời tiết tại Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
23.8°C
cảm giác như 26.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Daloa, Côte d'Ivoire vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.2°C
21.7°C
73%
9.4 kph
0.2 mm
2.0
06:37 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
36.3°C
26.8°C
21.8°C
71%
8.6 kph
5.9 mm
2.0
06:38 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.8°C
21.4°C
76%
9.4 kph
2.7 mm
2.0
06:38 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.8°C
21.3°C
77%
9.0 kph
3.7 mm
2.0
06:38 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
25.2°C
21.2°C
80%
7.2 kph
0.2 mm
2.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
32.2°C
26.0°C
22.0°C
77%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.5°C
21.6°C
78%
9.0 kph
1.1 mm
6.0
06:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
9
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
3
22.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |