Thời tiết tại Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
24.2°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Daloa, Côte d'Ivoire vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
29.3°C
22.3°C
58%
10.8 kph
0.2 mm
3.0
06:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.7°C
23.2°C
68%
12.6 kph
1.6 mm
2.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
28.5°C
22.6°C
65%
11.2 kph
0.5 mm
3.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
39.5°C
29.3°C
21.8°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
34.2°C
27.4°C
23.1°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
39.0°C
29.3°C
22.8°C
63%
10.1 kph
0.1 mm
7.0
06:21 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
27.3°C
23.2°C
73%
12.2 kph
4.1 mm
6.0
06:20 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
2.0 km/h
14
38.0°
↑
2.0 km/h
15
38.0°
↑
2.0 km/h
16
36.0°
↑
3.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
32.0°
↑
4.0 km/h
19
31.0°
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |