Thời tiết tại Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
30.8°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daloa, Côte d'Ivoire vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
27.0°C
22.5°C
73%
8.6 kph
3.7 mm
2.0
06:43 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
37.0°C
28.5°C
23.0°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
27.9°C
22.2°C
65%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
06:42 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
37.8°C
29.3°C
22.1°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
29.5°C
22.5°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
38.0°C
27.6°C
22.5°C
66%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
29.7°C
22.4°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
18
25.0°
3.0 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
35.0°
↑
2.0 km/h
13
36.0°
↑
1.0 km/h
14
37.0°
↑
4.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
35.0°
↑
4.0 km/h
17
34.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daloa, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |