Thời tiết tại Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
26.7°C
20.1°C
67%
7.9 kph
1.4 mm
2.0
07:00 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
26.4°C
20.7°C
70%
6.1 kph
0.6 mm
2.0
07:00 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
38.5°C
27.9°C
20.3°C
62%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
37.1°C
27.2°C
20.4°C
68%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
38.0°C
27.4°C
20.3°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
38.0°C
28.0°C
20.4°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
37.6°C
28.0°C
20.7°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Sunday, February 15, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
22.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
4.0 km/h
17
34.0°
↑
3.0 km/h
18
33.0°
↑
3.0 km/h
19
30.0°
↑
2.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.65 µg/m³ |