Thời tiết tại Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
23.0°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
27.2°C
21.1°C
65%
6.5 kph
1.3 mm
2.0
06:40 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
37.0°C
27.5°C
20.2°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
37.4°C
27.8°C
21.1°C
64%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
28.1°C
20.9°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
27.9°C
20.5°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
26.3°C
20.9°C
71%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
28.3°C
20.9°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Thursday, April 02, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
2.0 km/h
13
36.0°
↑
1.0 km/h
14
37.0°
↑
1.0 km/h
15
37.0°
↑
1.0 km/h
16
36.0°
↑
1.0 km/h
17
35.0°
↑
2.0 km/h
18
33.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
3.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kailahun, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 381.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |