Thời tiết tại Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
28.3°C
cảm giác như 33.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
29.4°C
27.0°C
25.4°C
73%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.5°C
25.0°C
77%
14.4 kph
1.2 mm
2.0
07:08 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
26.4°C
24.7°C
79%
13.7 kph
11.6 mm
2.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.5°C
24.8°C
78%
17.3 kph
6.7 mm
2.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
29.1°C
26.5°C
25.2°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
27.4°C
25.7°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
27.4°C
25.1°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, January 02, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
1
28.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |