Thời tiết tại Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
25.6°C
cảm giác như 27.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
26.5°C
23.8°C
75%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
26.7°C
23.8°C
75%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
27.0°C
24.3°C
73%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
26.5°C
23.9°C
75%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
26.5°C
24.0°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
25.8°C
23.9°C
76%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
26.5°C
23.7°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
19.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Waterloo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 53.05 µg/m³ |