Thời tiết tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
25.0°C
cảm giác như 28.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
38.1°C
28.5°C
21.5°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
28.8°C
21.9°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
28.6°C
21.6°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
28.5°C
21.5°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.4°C
26.3°C
21.1°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.0°C
28.6°C
21.0°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
40.1°C
28.3°C
21.1°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Monday, February 16, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
0.0 km/h
10
30.0°
↑
1.0 km/h
11
33.0°
↑
2.0 km/h
12
36.0°
↑
2.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
37.0°
↑
1.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |