Thời tiết tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
26.4°C
cảm giác như 28.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
29.7°C
23.4°C
59%
12.2 kph
1.0 mm
2.0
06:47 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
29.9°C
23.3°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
29.6°C
23.1°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
29.0°C
22.0°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
27.3°C
21.5°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
29.3°C
21.9°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
28.7°C
21.6°C
57%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Thursday, April 02, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
2.0 km/h
13
38.0°
↑
3.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
7.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
33.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |