Thời tiết tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
23.8°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
36.1°C
27.7°C
22.6°C
70%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.6°C
22.7°C
75%
7.9 kph
1.9 mm
2.0
07:06 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
32.1°C
26.0°C
22.9°C
80%
9.4 kph
10.3 mm
2.0
07:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
26.6°C
22.5°C
77%
12.6 kph
1.6 mm
2.0
07:06 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.0°C
22.9°C
75%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
27.4°C
23.0°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
27.3°C
23.2°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
3.0 km/h
14
36.0°
↑
1.0 km/h
15
36.0°
↑
2.0 km/h
16
35.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lunsar, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |