Thời tiết tại Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
27.0°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
28.0°C
19.3°C
46%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.0°C
19.2°C
50%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
27.6°C
19.3°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
27.7°C
19.5°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
28.0°C
20.1°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
25.3°C
19.1°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
28.0°C
19.4°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
07:04 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, February 13, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
23
26.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
16
36.0°
↑
7.0 km/h
17
35.0°
↑
7.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |