Thời tiết tại Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
30.5°C
cảm giác như 30.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
26.2°C
20.7°C
66%
9.4 kph
0.2 mm
2.0
07:02 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
34.7°C
26.4°C
20.0°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.5°C
20.2°C
69%
9.7 kph
0.8 mm
2.0
07:03 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.1°C
20.2°C
75%
10.1 kph
3.7 mm
2.0
07:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.4°C
21.0°C
79%
7.6 kph
1.1 mm
2.0
07:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
27.0°C
21.5°C
62%
7.6 kph
0.1 mm
6.0
07:04 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
26.3°C
20.9°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
4.0 km/h
14
34.0°
↑
4.0 km/h
15
35.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
4.0 km/h
17
34.0°
↑
4.0 km/h
18
31.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kabala, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 60.95 µg/m³ |