Thời tiết tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
29.3°C
cảm giác như 32.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.3°C
25.8°C
77%
18.7 kph
1.1 mm
2.0
07:07 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.9°C
25.3°C
74%
17.3 kph
0.2 mm
2.0
07:08 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.6°C
24.9°C
75%
15.1 kph
0.4 mm
2.0
07:08 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
26.6°C
24.9°C
77%
15.5 kph
7.8 mm
2.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.3°C
24.7°C
77%
16.9 kph
2.8 mm
2.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
26.8°C
25.2°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
26.6°C
24.9°C
69%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
13
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.15 µg/m³ |