Thời tiết tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
24.9°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
26.1°C
23.8°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
11.0
06:49 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.7°C
23.5°C
76%
18.4 kph
0.0 mm
11.0
06:49 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
25.5°C
23.0°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
11.0
06:48 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
25.6°C
22.7°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
11.0
06:48 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
25.6°C
23.1°C
70%
19.4 kph
0.0 mm
11.0
06:47 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
25.0°C
23.1°C
77%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
25.4°C
23.1°C
80%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
23
25.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
17.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.45 µg/m³ |
| PM10: | 51.65 µg/m³ |