Thời tiết tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
26.0°C
cảm giác như 28.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
27.1°C
24.5°C
73%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
26.7°C
24.1°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
26.5°C
24.1°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
26.5°C
23.8°C
73%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
26.5°C
23.4°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
26.5°C
24.1°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
26.3°C
24.2°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Freetown, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 52.75 µg/m³ |