Thời tiết tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
29.2°C
cảm giác như 28.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
30.7°C
23.9°C
32%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
30.0°C
25.3°C
34%
20.5 kph
0.5 mm
2.0
06:38 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
30.6°C
24.5°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
30.7°C
23.1°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
30.4°C
22.8°C
15%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
27.9°C
22.8°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
28.7°C
20.8°C
9%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
23
28.0°
↑
6.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
7.0 km/h
2
28.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
↑
1.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
7.0 km/h
6
26.0°
↑
11.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
13.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
12
36.0°
↑
14.0 km/h
13
37.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
15
34.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
20.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
1.0 km/h
19
30.0°
↑
6.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 728.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.85 µg/m³ |
| PM10: | 320.25 µg/m³ |