Thời tiết tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.0°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
28.4°C
20.9°C
10%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.7°C
18.5°C
10%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.0°C
17.4°C
9%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
26.6°C
19.0°C
12%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
27.6°C
19.6°C
13%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
26.2°C
20.2°C
14%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
27.8°C
20.7°C
11%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
23
26.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
23.0°
↑
19.0 km/h
3
22.0°
↑
21.0 km/h
4
21.0°
↑
21.0 km/h
5
20.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
18.0°
↑
21.0 km/h
8
19.0°
↑
21.0 km/h
9
22.0°
↑
24.0 km/h
10
25.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 518.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 230.85 µg/m³ |
| PM10: | 1945.45 µg/m³ |