Thời tiết tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.1°C
cảm giác như 25.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
35.2°C
29.8°C
24.1°C
36%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
30.9°C
23.5°C
34%
11.5 kph
0.6 mm
3.0
06:25 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.8°C
26.6°C
33%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
30.7°C
25.0°C
44%
19.8 kph
0.3 mm
3.0
06:24 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.4°C
24.0°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.8°C
25.1°C
46%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
32.6°C
28.0°C
24.8°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:41 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
34.0°
↑
7.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
35.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
4.0 km/h
17
35.0°
↑
3.0 km/h
18
34.0°
↑
4.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
31.0°
↑
8.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
5.0 km/h
23
29.0°
↑
6.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaduna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 434.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 263.45 µg/m³ |