Thời tiết tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
31.6°C
cảm giác như 34.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
31.6°C
27.5°C
23.3°C
70%
16.2 kph
11.1 mm
2.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
27.5°C
23.3°C
69%
14.0 kph
1.9 mm
2.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.9°C
24.1°C
68%
15.5 kph
0.7 mm
1.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.7°C
24.0°C
69%
15.1 kph
1.0 mm
2.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
29.0°C
23.7°C
62%
14.0 kph
0.7 mm
6.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.6°C
24.8°C
69%
11.9 kph
0.7 mm
6.0
06:35 AM
06:41 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Có mây
38.5°C
29.8°C
24.0°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, March 14, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
2.1 mm
↑
5.0 km/h
21
26.0°
7.2 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
23
23.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
23.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
33.0°
↑
14.0 km/h
17
33.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |