Thời tiết tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.0°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
30.2°C
23.1°C
51%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.2°C
23.2°C
51%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:41 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
30.1°C
23.2°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
30.5°C
23.1°C
51%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
29.0°C
23.3°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
30.5°C
23.2°C
54%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
36.0°C
29.1°C
23.5°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, March 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
38.0°
↑
1.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
35.0°
↑
11.0 km/h
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
6.0 km/h
21
31.0°
↑
3.0 km/h
22
29.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
11.0 km/h
27.0°
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
15.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 673.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 102.35 µg/m³ |
| PM10: | 140.55 µg/m³ |