Thời tiết tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
33.3°C
cảm giác như 36.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
28.2°C
23.3°C
65%
18.0 kph
0.3 mm
2.0
06:41 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
35.9°C
28.2°C
22.4°C
62%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.3°C
22.7°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
29.4°C
23.1°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
27.2°C
22.1°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
36.6°C
28.6°C
22.3°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
33.5°C
27.0°C
22.3°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
13
35.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
34.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
29.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
15.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |