Thời tiết tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
23.1°C
cảm giác như 25.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.5°C
23.0°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.3°C
22.8°C
51%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.0°C
22.4°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
34.2°C
27.8°C
22.4°C
63%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
06:43 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.9°C
26.7°C
21.8°C
69%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
36.2°C
28.8°C
22.5°C
59%
14.8 kph
0.1 mm
7.0
06:44 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
28.5°C
22.7°C
46%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, January 04, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
2.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
10.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
19
31.0°
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
4.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 42.55 µg/m³ |