Thời tiết tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
27.2°C
cảm giác như 30.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
28.0°C
24.0°C
72%
11.9 kph
2.9 mm
2.0
06:22 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
33.9°C
27.3°C
23.9°C
76%
14.4 kph
14.7 mm
2.0
06:22 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
34.5°C
28.2°C
23.7°C
72%
12.6 kph
6.6 mm
2.0
06:21 AM
06:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
33.0°C
28.0°C
24.2°C
75%
15.1 kph
12.6 mm
2.0
06:21 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
25.5°C
23.3°C
82%
16.2 kph
13.4 mm
2.0
06:20 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
32.6°C
26.0°C
23.4°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
33.9°C
28.2°C
23.9°C
72%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Wednesday, April 15, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
23
27.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
33.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
32.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
17
30.0°
1.3 mm
↑
11.0 km/h
18
27.0°
6.4 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
3.5 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Enugu, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 536.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.75 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |