Thời tiết tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
32.7°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
27.6°C
22.1°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
37.8°C
28.5°C
22.6°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
28.1°C
23.4°C
70%
11.2 kph
0.7 mm
2.0
06:59 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.9°C
22.9°C
70%
7.6 kph
3.5 mm
2.0
06:58 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
28.5°C
22.4°C
65%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
26.6°C
23.0°C
79%
9.7 kph
0.2 mm
6.0
06:58 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
28.6°C
23.2°C
68%
10.4 kph
1.5 mm
6.0
06:58 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
1.0 km/h
15
38.0°
↑
2.0 km/h
16
37.0°
↑
5.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
34.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 141.05 µg/m³ |