Thời tiết tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.4°C
cảm giác như 27.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
34.3°C
26.5°C
21.4°C
78%
18.4 kph
5.8 mm
2.0
06:39 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
25.4°C
21.4°C
81%
7.9 kph
2.9 mm
2.0
06:39 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.6°C
22.1°C
83%
9.4 kph
1.5 mm
2.0
06:38 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
35.7°C
27.4°C
22.2°C
71%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
34.5°C
26.5°C
22.6°C
80%
10.8 kph
5.6 mm
2.0
06:37 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.0°C
23.2°C
91%
9.4 kph
0.5 mm
6.0
06:37 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.6°C
23.4°C
82%
9.0 kph
2.4 mm
6.0
06:36 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
20
24.0°
1.7 mm
↑
16.0 km/h
21
22.0°
2.4 mm
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
33.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
34.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
33.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
17
30.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.65 µg/m³ |
| PM10: | 78.15 µg/m³ |