Thời tiết tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
33.2°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
28.1°C
22.8°C
69%
12.2 kph
0.7 mm
2.0
06:55 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
26.8°C
22.6°C
75%
9.7 kph
1.8 mm
2.0
06:55 AM
06:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
26.7°C
21.7°C
75%
7.9 kph
3.1 mm
2.0
06:55 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.8°C
21.6°C
70%
11.2 kph
0.3 mm
2.0
06:56 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
37.0°C
26.9°C
22.2°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
35.1°C
27.3°C
22.2°C
69%
10.8 kph
0.1 mm
7.0
06:57 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
35.5°C
27.1°C
22.1°C
72%
7.2 kph
0.1 mm
7.0
06:57 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17
35.0°
↑
2.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
35.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ile-Ife, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 71.85 µg/m³ |