Thời tiết tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
25.5°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
29.0°C
24.7°C
66%
15.5 kph
0.2 mm
2.0
06:45 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.1°C
24.4°C
59%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
30.8°C
24.7°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
29.5°C
24.8°C
62%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
36.5°C
28.8°C
24.3°C
66%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.7°C
24.5°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
38.0°C
29.6°C
24.3°C
62%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Tuesday, February 17, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
0.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
13.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
31.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.55 µg/m³ |