Thời tiết tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.9°C
cảm giác như 31.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
38.1°C
29.8°C
24.5°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
30.0°C
24.4°C
63%
20.5 kph
4.5 mm
2.0
06:37 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
36.8°C
29.2°C
25.2°C
67%
14.4 kph
10.4 mm
2.0
06:37 AM
06:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
33.4°C
28.2°C
25.1°C
73%
11.9 kph
11.0 mm
2.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
32.7°C
28.1°C
24.9°C
74%
13.0 kph
7.4 mm
2.0
06:36 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
27.4°C
24.5°C
75%
13.7 kph
0.2 mm
2.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
28.2°C
25.0°C
71%
11.5 kph
1.0 mm
6.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
9.0 km/h
15
39.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
17
35.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
31.0°
↑
20.0 km/h
19
30.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
3.7 mm
↑
15.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 588.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |