Thời tiết tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
24.5°C
cảm giác như 26.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
32.4°C
26.3°C
22.8°C
74%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.2°C
24.0°C
77%
11.9 kph
0.5 mm
1.0
06:27 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.1°C
23.7°C
68%
12.6 kph
1.5 mm
2.0
06:27 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
34.9°C
28.3°C
25.4°C
73%
12.2 kph
9.4 mm
2.0
06:26 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.0°C
23.2°C
74%
11.5 kph
0.5 mm
2.0
06:26 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.9°C
23.9°C
72%
12.6 kph
0.4 mm
2.0
06:26 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
27.9°C
24.5°C
72%
10.8 kph
1.6 mm
6.0
06:25 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
4.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umuahia, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 729.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |