Thời tiết tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
37.9°C
cảm giác như 36.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
30.4°C
23.6°C
21%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
30.9°C
24.5°C
32%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
06:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
38.3°C
31.1°C
24.5°C
19%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
39.0°C
31.0°C
24.1°C
13%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
38.7°C
29.6°C
25.2°C
12%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.7°C
22.4°C
16%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
29.7°C
22.7°C
25%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Friday, January 02, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
37.0°
↑
6.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
6.0 km/h
21
30.0°
↑
4.0 km/h
22
30.0°
↑
2.0 km/h
23
29.0°
↑
6.0 km/h
28.0°
↑
5.0 km/h
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
26.0°
↑
4.0 km/h
4
26.0°
↑
2.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 403.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.05 µg/m³ |
| PM10: | 131.25 µg/m³ |