Thời tiết tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
38.2°C
cảm giác như 37.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
40.5°C
33.2°C
26.0°C
37%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
32.6°C
26.9°C
37%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:42 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
30.4°C
25.8°C
43%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
40.0°C
32.2°C
24.9°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
32.9°C
26.1°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.3°C
25.6°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
38.5°C
31.5°C
25.0°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:39 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19
36.0°
↑
2.0 km/h
20
35.0°
↑
6.0 km/h
21
34.0°
↑
7.0 km/h
22
33.0°
↑
6.0 km/h
23
33.0°
↑
5.0 km/h
32.0°
↑
6.0 km/h
1
32.0°
↑
6.0 km/h
2
31.0°
↑
10.0 km/h
3
29.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
9.0 km/h
5
28.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
30.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
34.0°
↑
12.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
12.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
39.0°
↑
12.0 km/h
16
39.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
38.0°
↑
9.0 km/h
18
36.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 120.95 µg/m³ |