Thời tiết tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
28.4°C
cảm giác như 29.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.4°C
24.4°C
32%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.8°C
24.4°C
54%
10.4 kph
0.7 mm
2.0
06:30 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
30.0°C
26.3°C
49%
13.3 kph
0.7 mm
3.0
06:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
32.1°C
25.4°C
43%
11.9 kph
0.5 mm
3.0
06:29 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
33.3°C
27.1°C
35%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.4°C
26.8°C
51%
19.8 kph
0.5 mm
7.0
06:28 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
32.3°C
25.4°C
47%
13.7 kph
0.2 mm
7.0
06:27 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
2.0 km/h
17
34.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
33.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
30.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
30.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 582.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.35 µg/m³ |
| PM10: | 301.65 µg/m³ |