Thời tiết tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
26.6°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
32.7°C
25.3°C
11%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
30.8°C
23.3°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
30.8°C
23.5°C
10%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
40.1°C
31.7°C
25.2°C
11%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
31.8°C
24.8°C
14%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:51 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.0°C
32.9°C
25.9°C
15%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:51 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
32.8°C
26.9°C
18%
11.5 kph
0.2 mm
7.0
06:51 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬
Monday, February 16, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
9
30.0°
↑
14.0 km/h
10
33.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
18.0 km/h
12
38.0°
↑
16.0 km/h
13
39.0°
↑
14.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
10.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
40.0°
↑
8.0 km/h
18
38.0°
↑
6.0 km/h
19
35.0°
↑
7.0 km/h
20
33.0°
↑
6.0 km/h
21
32.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
7.0 km/h
23
30.0°
↑
6.0 km/h
29.0°
↑
4.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minna, Ni-giê-ri-a (Nigeria) 🇳🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 555.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.05 µg/m³ |
| PM10: | 350.05 µg/m³ |